Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Chấm dứt những cuộc đấu tranh khó khăn với tiếng Pháp của bạn: Hướng dẫn Nhanh

2

Được biết đến như một thì tiếng Pháp nổi tiếng là khó, thì French Subjunctive là một nỗi đau tuyệt đối cho những người học ngôn ngữ này - không còn nghi ngờ gì nữa. Tuy nhiên, tin tốt là nó không phải là không thể! Hướng dẫn của chúng tôi, bao gồm các bảng đơn giản và các mẹo hữu ích ở đây để giúp bạn làm sáng tỏ vấn đề phức tạp này.

Ở cuối bài viết này, bạn sẽ tìm thấy một bài kiểm tra về Phương pháp phụ tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Pháp phụ là gì?

Nói một cách đơn giản, hàm phụ tiếng Pháp là một ngữ pháp (un mode). Các mode subjonctif là một thể loại bao gồm 4 thì khác nhau, nhưng may mắn thay chỉ có một thì được sử dụng rộng rãi: present du subjonctif. 

Tin tốt! Nó thực sự không đáng sợ như nó âm thanh. Mặc dù nó không bằng thường xuyên được sử dụng bằng tiếng Anh, sẽ rất hữu ích nếu bạn biết cách phát hiện nó.

Ví dụ, trong tiếng Anh, hàm phụ được sử dụng trong một câu như "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đọc nhiều sách hơn." hoặc "Bạn bắt buộc phải đọc cuốn sách này khi đi học." Bây giờ trong tiếng Pháp, nó không phải là khác nhau.

Khi nào thì Subjunctive tiếng Pháp được sử dụng?

Mô hình present du subjonctif được sử dụng trong nhiều trường hợp:

  • khi một người cần người khác làm điều gì đó (tức là Je veux que tu me lises un livre = Tôi muốn bạn đọc cho tôi một cuốn sách)
  • để truyền đạt suy nghĩ (tức là Je pense que tu puisses le faire = Tôi nghĩ bạn có thể làm được)
  • khả năng (tức là C’est possible qu’ils soient fatigués = Có thể là họ sẽ mệt mỏi)
  • nhu yếu phẩm (tức là Il faut que je sache le faire = Tôi cần biết cách làm điều đó)
  • mong muốn (Je veux qu’elle finisse de manger = Tôi muốn cô ấy ăn xong)

Hình thành hàm hiện tại tiếng Pháp

1. Động từ thông thường

Để chia động từ thông thường trong thì hiện tại phụ, hãy lấy ils/elles ở thì hiện tại, bỏ -ent kết thúc và thêm phần sau cho phù hợp:

Đại từ Ending-er động từ
Donner (Để cho)
-dội lại
Attendre (Để đợi)
động từ -ir
Finir (Để kết thúc)
Je / J '-eJe donneJ'attendeJe finisse
Tu-esTu donnesTu tham dựTu finisses
Il / Elle / On-eIl / Elle / On donneIl / Elle / On tham dựIl / Elle / On finisse
chúng tôi-ionsBánh rán NousTham dự NousNous phân hạch
bạn-iezVous donniezVous ambiezVous finissiez
Ils / Elles-entIls / Elles không Ils / Elles tham dự viênIls / Elles finissent

Video dưới đây là một bản tóm tắt tuyệt vời về French Subjunctive:

2. Động từ bất quy tắc

Nếu bạn quen thuộc với hầu hết mọi thì trong tiếng Pháp, bạn sẽ biết chúng chắc chắn đi kèm với các động từ bất quy tắc; họ chỉ không thể tránh được! Đối với những động từ này, bạn không thể dựa vào cách chia động từ thông thường vì chúng có quy tắc riêng. Dưới đây là một số cái phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp:

Nguyên thểConjugation
Aller (Đi)J'aille, tu ailles, il/elle/on aille, nous allions, vous alliez, ils/elles aient
Avoir (Để có)J'aie, tu aies, il/elle/on ait, nous ayons, vous ayez, ils/elles aient
Devoir (Để có, phải)Je doive, tu doives, il/elle/on doive, nous devions, vous deviez, ils/elles doivent
Dire (Để nói, để nói)Je dise, tu dises, il/elle/on dise, nous disions, vous disiez, ils/elles disent
Etre (Được)Je sois, tu sois, il/elle/on soit, nous soyons, vous soyez, ils/elles soient
Faire (Để làm, để làm)Je fasse, tu fasses, il/elle/on fasse, nous fassions, vous fassiez, ils/elles fassent
Pouvoir (Để có thể, có thể)Je puisse, tu puisses, il/elle/on puisse, nous puissions, vous puissiez ils/elles puissent
Prendre (Để lấy)Je prenne, tu prennes, il/elle/on prenne, nous prenions, vous preniez, ils/elles prennent
Savoir (Để biết)Je sache, tu saches, il/elle/on sache, nous sachions, vous sachiez, ils/elles sachent
Venir (Đến)Je vienne, tu viennes, il/elle/on vienne, nous venions, vous veniez, ils/elles viennent
Vouloir (Muốn)Je veuille, tu veuilles, il/elle/on veuille, nous voulions, vous vouliez, veuillent

Tiếng Pháp Subjunctive - Cách dùng

Trong những câu có hai bộ phận và hai chủ ngữ khác nhau, mệnh đề phụ được sử dụng sau khi các liên từ và động từ.

Để làm rõ hơn, hãy xem một ví dụ:

Il veut qu’elle soit présente.
Anh muốn cô có mặt.

Câu trên có hai phần. Trong phần đầu tiên, Il là chủ đề, trong khi ở phần thứ hai elle là chủ thể. Soit (động từ être) là hàm phụ.

lời khuyên hữu ích

1. Subjunctive thường xuất hiện sau các động từ sau:

  • Khi bạn đang bày tỏ một điều ước:

vouloir que  - muốn điều đó…
désirer que  - ước hoặc mong muốn rằng…
aimer que  - thích
aimer mieux que  / préférer que - Thích hơn

  • Khi bạn đưa ra ý kiến:

valoir mieux que  - tốt hơn hoặc sẽ tốt hơn

  • Khi bạn sợ hãi điều gì đó

avoir peur que - sợ rằng…

  • Khi thể hiện cảm giác của bạn

être surpris que  - ngạc nhiên rằng…
être content que - hạnh phúc hoặc hài lòng rằng…
regretter que - hối tiếc về điều đó hoặc xin lỗi vì…

2. Một số câu bắt đầu bằng il bao gồm hàm phụ:

Il vaut mieux que
Tốt hơn là

il faut que
Điều cần thiết là

 

Và điều đó đã kết thúc bài học của chúng ta về Thuật ngữ phụ trong tiếng Pháp! Nó chắc chắn không phải là thì dễ nhất hiện có, nhưng tiếc là nó thường được sử dụng với những người nói tiếng Pháp và do đó, điều cần thiết để biết liệu bạn có đang học ngôn ngữ này hay không. Hãy kiên nhẫn, luyện tập nhiều nhất có thể và quan trọng nhất là bám sát nó - chúng tôi có thể đảm bảo với bạn rằng cuối cùng bạn sẽ hiểu được nó. Nhưng nếu bạn cần thêm bất kỳ trợ giúp nào, đừng ngần ngại kết nối với Gia sư tiếng pháp.

Hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo!

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về Hàm phụ tiếng Pháp!

0%
231
Tiếng Pháp thiếu suy nghĩ, chấm dứt cuộc đấu tranh bằng tiếng Pháp thiếu hiểu biết của bạn: Hướng dẫn nhanh

Pháp đố

1 / 9

Je suis nội dung que tu 

Tiếng Anh: Tôi rất vui vì bạn đến

2 / 9

Je lui donne de l'argent pour qu'il (prend / prenant / arison / prenne) des croissants à la boulangerie

Anh: Tôi đã cho anh ta tiền để anh ta mua bánh sừng bò ở tiệm bánh.

3 / 9

Il faut que les enfants (font / fassent / faisaient / faire) leurs devits.

Tiếng Anh: Trẻ phải làm bài tập về nhà.

4 / 9

Je te prête ma voiture pour que tu (peux / puisses / pousses / pouvais) aller au travail.

Tiếng Anh: Tôi cho bạn mượn xe của tôi để bạn có thể đi làm.

5 / 9

Il veut que tu (es / est / sois / sera) cộng với sự tôn trọng.

Tiếng Anh: Anh ấy muốn bạn tôn trọng hơn.

6 / 9

“Je voudrais que mon appartement soit moins cher”

7 / 9

“J'ai besoin que tu ailles au supermarché” có nghĩa là

8 / 9

J'attends qu'il (hồi sinh / hồi sinh / tái sinh / hồi tưởng) de son cours de français

Tiếng Anh: Tôi đang đợi anh ấy trở về sau lớp học tiếng Pháp.

9 / 9

Il est có thể que vous (ayez / aurez / avez / ai) un bleu demain

Tiếng Anh: Bạn có thể bị bầm tím vào ngày mai

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0