Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Giải thích căng thẳng tương lai của Pháp một lần và mãi mãi

Thì Tương lai trong tiếng Pháp thường được dùng để nói về những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Như với tất cả các thì trong tiếng Pháp, thì Tương lai có thể được chứng minh là phức tạp khi học ngôn ngữ. Đừng sợ - chúng tôi ở đây để giúp bạn!
Hãy cùng tìm hiểu cách tạo và sử dụng nó trong hướng dẫn nhanh chóng và đơn giản này.

Ở cuối bài viết này, bạn sẽ tìm thấy một câu đố về Thì tương lai bằng tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Thì tương lai là gì?

Hoàn toàn đơn giản, thì Tương lai là một loại các thì được dùng để chỉ một sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai.

Tiếng Anh sử dụng các cấu trúc khác nhau để nói về tương lai. Chúng chủ yếu được tạo thành với động từ phụ trợ “will”, “shall” hoặc một dạng của “be” với “going to”.

Tuy nhiên, bạn sẽ thấy nó không khác nhiều trong tiếng Pháp.

 

Thì tương lai được sử dụng như thế nào trong tiếng Pháp?

Trước hết, điều quan trọng cần biết là có hai loại Thì tương lai trong tiếng Pháp:

  • Mô hình futur proche (tương lai gần) được dùng để nói về điều gì đó mà bạn chắc chắn sẽ xảy ra. Nó được sử dụng rộng rãi bằng tiếng Pháp; trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc để đưa ra các tuyên bố đơn giản.

Ví dụ: Je vais lire un livre. (Tôi sẽ đọc một cuốn sách) hoặc Je vais avoir 18 ans demain. (Ngày mai tôi sẽ tròn 18 tuổi).

  • Mô hình futur simple (tương lai đơn giản) rất hữu ích nếu bạn muốn nói về các dự án hoặc dự đoán trong tương lai. Nó được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn và để đưa ra các yêu cầu lịch sự. Nó cũng xuất hiện trong các câu bao gồm si (nếu) và quand (khi nào).

Ví dụ: Quand j’aurai 18 ans, je pourrai conduire. (Khi tôi 18 tuổi, tôi sẽ có thể lái xe) hoặc Je saurai comment jouer à la guitare si je m’entraine. (Tôi sẽ có thể chơi guitar nếu tôi luyện tập).

Cũng nên ghi nhớ rằng:

  • Cũng giống như bằng tiếng Anh, một sự kiện trong tương lai có thể được thảo luận bằng cách sử dụng thì hiện tại:

Ví dụ: Je dîne avec le patron à 8 heures. (Tôi đang ăn tối với sếp lúc 8 giờ tối.)

  • Mô hình futur proche sẽ luôn luôn yêu cầu dạng liên hợp của aller được đặt trước động từ.

Ví dụ: Vous allez échouer si vous n’étudiez pas. (Bạn sẽ thất bại nếu bạn không học) hoặc Il va manquer la classe. (Anh ấy sẽ bỏ lỡ lớp học.)

Ở đây, allez là động từ aller được liên hợp ở ngôi thứ 2 số nhiều (vous) Và va được chia ở ngôi thứ 3 số ít (il). Như bạn thấy, chúng được đặt trước động từ.

Xem video dưới đây để biết tóm tắt nhanh về Căng thẳng tương lai của Pháp:

 

Hình thành Tương lai Pháp căng thẳng: Futur Proche

Tương lai proche được tạo thành với động từ aller được liên hợp ở thì hiện tại được theo sau bởi một nguyên thể:

Đại từThì hiện tại allerVô tận + kết thúc tương laiTiếng Anh
jevaismangerTôi sẽ ăn
tuvasécrireBạn sẽ viết
il/elle/onvasavoirAnh ấy / Cô ấy / Một người sẽ biết
nousallonsallerChúng ta sẽ đi
vousallezlireBạn sẽ đọc
il/ellesvontboireHọ sẽ uống

 

Hình thành Tương lai Pháp căng thẳng: Futur Simple

1. Động từ thông thường kết thúc bằng -er-ir

Đối với động từ thông thường kết thúc bằng -er-ir, nó khá đơn giản. Đi theo nguyên bản  dạng của động từ và thêm đuôi thích hợp vào sau r.

Chúng ta hãy xem xét các động từ manger (ăn) và dormir (để ngủ) làm ví dụ:

Đại từKết thúcVô tận + kết thúc tương laiTiếng Anh
je-aije mangeraitôi se ăn
tu-astu mangerasBạn sẽ ăn
il/elle/on-ail/elle/on mangeraAnh ấy / Cô ấy / Nó / Một người sẽ ăn
nous-onsnous mangeronsChúng ta sẽ ăn
vous-ezvous mangerezBạn sẽ ăn
ils/elles-ontils/elles mangerontHọ sẽ ăn

Đại từKết thúcVô tận + kết thúc tương laiTiếng Anh
je-aije dormiraitôi sẽ đi ngủ
tu-astu dormirasBạn sẽ ngủ
il/elle/on-ail/elle/on dormiraAnh ấy / Cô ấy / Nó / Một người sẽ ngủ
nous-onsnous dormironsChúng tôi sẽ ngủ
vous-ezvous dormirezBạn sẽ ngủ
ils/elles-ontils/elles dormirontHọ sẽ ngủ

 

2. Động từ thông thường kết thúc bằng -re

Quy tắc chung cho những loại động từ này là loại bỏ chữ cái cuối cùng 'e' và thêm đuôi thích hợp.

Chúng ta hãy nhìn vào động từ vendre (để bán) làm ví dụ:

Đại từKết thúcVô tận + kết thúc tương laiTiếng Anh
je-aivendraiTôi sẽ bán
tu-astu vendrasBạn sẽ bán
il/elle/on-ail/elle/on vendraHe / She / It / One sẽ bán
nous-onsnous vendronsChúng tôi sẽ bán
vous-ezvous vendrezBạn sẽ bán
ils/elles-ontils/elles vendrontHọ sẽ bán

 

Lưu ý: Khi chia động từ kết thúc bằng -eler và -eter trong Futur Simple, các chữ cái “t” và “l” được nhân đôi. Ví dụ, động từ rejeter (để từ chối) trở thành rejetter + kết thúc tương lai (tức là je rejetterai = Tôi sẽ từ chối), trong khi động từ appeler (để gọi) trở thành appeller + kết thúc tương lai (tức là tu appelleras = bạn sẽ gọi).

3. Động từ bất quy tắc

Như với mọi thì thực tế trong tiếng Pháp, các động từ bất quy tắc pesky luôn xuất hiện và Future Simple là không khác nhau. Trên thực tế, hơn hai mươi động từ thuộc loại này. Không cần phải hoảng sợ mặc dù! Hãy thử bắt đầu với những cái phổ biến nhất và khi bạn nắm được những cái đó, bạn có thể chuyển sang những cái hiếm hơn sau.

Chúng ta hãy xem xét các động từ avoir, être, faire, aller, venir pouvoir.

Nguyên thểThân tương lai Ví dụTiếng Anh
Avoir (có)-aurJ’auraiTôi sẽ có
Etre (được)-serTu serasBạn sẽ là
Faire (làm)-ferIl/Elle/On feraAnh ấy / Cô ấy / Nó / Một người sẽ làm
Aller (đi)-irnous ironsChúng tôi sẽ đi
Venir (đến)-viendrvous viendrezBạn sẽ đến
Pouvoir (để có thể)-pourrils/elles pourrontHọ sẽ có thể

 

Cuối cùng, thật hữu ích khi biết rằng Thì tương lai trong tiếng Pháp thường được sử dụng với một số cụm từ dễ nhận biết như demain (Ngày mai), ce soir (tối nay), le week-end prochain (cuối tuần tới), bientôt (sắp tới) v.v.

 

Và bạn đã có nó - thì Tương lai Pháp đã giải thích một lần và mãi mãi! Tại sao không thử bài kiểm tra dưới đây của chúng tôi để đưa những gì bạn đã học được hôm nay vào bài kiểm tra?

Hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo - và trong thời gian chờ đợi, đừng quên luyện tập nhé! Nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào, đừng ngần ngại liên hệ với một trong những Gia sư tiếng pháp.

Câu đố: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về Thì tương lai tiếng Pháp!

0%
108
thì tương lai tiếng Pháp, thì tương lai tiếng Pháp được giải thích một lần và mãi mãi

Thì tương lai Pháp

1 / 6

Tu (comprendrai / comprendra / comprendras / comprenas) quand tu seras plus grand.

Tiếng Anh: Bạn sẽ hiểu khi nào bạn sẽ già hơn.

2 / 6

Ils (prendra / prennent / prirent / prendront) l'avion la semaine prochaine.

Tiếng Anh: Họ sẽ đi máy bay vào tuần tới.

3 / 6

"Je serai médecin." có nghĩa

4 / 6

“Élodie et Christophe auront des enfants” có nghĩa là

5 / 6

Bạn sẽ nói như thế nào "Khi cô ấy đến đây, chúng ta sẽ hét lên" Chúc mừng sinh nhật "." ?

6 / 6

Quand vous (terminerez / termineraient / terminèrent / terminera) de manger, vous irez faire une sieste.

Tiếng Anh: Khi bạn ăn xong, bạn sẽ đi ngủ trưa.

 

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0