Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Các từ chuyển tiếp tiếng Pháp: Sách hướng dẫn toàn diện

Các từ chuyển tiếp có vẻ không nhiều, nhưng khi được thêm vào các câu, chúng thực sự có thể tạo ra cả một thế giới khác biệt. Từ văn học đến tranh luận, chúng được sử dụng rộng rãi và cần thiết để học nếu bạn đang muốn nâng cao kỹ năng trò chuyện của mình.

Bạn đã sẵn sàng học mọi thứ cần biết về các từ chuyển tiếp trong tiếng Pháp chưa?

Enfin (Cuối cùng)

Nếu có một vũ khí bạn có thể sử dụng để kết thúc tất cả các câu, đó là từ này. Nó cũng tăng gấp đôi như một thán từ khi hoàn thành vai trò của các từ như “ít nhất”, “tốt” và “tất cả” để gọi tên một số từ.

Ví dụ:
Enfin, le spectacle est terminé (Cuối cùng, chương trình kết thúc)

Dès que (Ngay khi)

Như bạn có thể đoán từ bản dịch tiếng Anh của nó, dès que được sử dụng với các thì tương lai. Nó hoạt động đặc biệt hiệu quả khi đe dọa ai đó, hoặc thảo luận về một cuộc họp đột xuất hoặc tham vọng mỏng manh.

Ví dụ:
Dès que les nuages arrivent, il va pleuvoir
(Ngay khi mây kéo đến, trời sẽ mưa)

Comme / Puisque (Từ)

Comme: Nó chuyển tiếp lý do cũng như kết quả trong một câu. Nó thường được đặt ở đầu.
Puisque: Điều này chỉ được sử dụng để giải thích một cái gì đó. Nó không có vị trí nhất định trong một câu, nhưng bạn có nhiều khả năng tìm thấy nó ở đầu hoặc ở đâu đó ở giữa.

Ví dụ:
Puisque tu es debout, lave toi les dents! (Kể từ khi bạn thức dậy, hãy đánh răng của bạn!)

En fait (Trong thực tế)

Một trong những từ chuyển tiếp dễ nhớ nhất vì nó rất giống với từ tiếng Anh của nó, từ này thực tế có thể tự giải thích. Cũng như được sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp giao tiếp và thông thường như một từ tương đương với từ “cơ bản”, chẳng hạn, người ta cũng có thể tìm thấy nó trong một bài báo nghiên cứu ở đầu đoạn văn kết luận.

Ví dụ:
En fait, nous avons visité le parc l’année dernière
(Trên thực tế, chúng tôi đã đến thăm công viên năm ngoái)

En plus / En outre (Ngoài ra hoặc ngoài ra)

Nếu bạn đang có một cuộc trò chuyện và muốn thêm vào điều gì đó đã được đề cập, ngoài việc chọn chủ đề aussi (ngoài ra) đó là cơ hội hoàn hảo để sử dụng en plus. Tương tự, en outre là một trong những tốt để sử dụng trong văn bản.

Ví dụ:
En plus, j’ai eu une pizza hier soir (Ngoài ra, tôi đã có một chiếc bánh pizza tối qua)

Xem video bên dưới để khám phá thêm nhiều từ chuyển tiếp tiếng Pháp

 

À mon avis (Theo ý kiến ​​của tôi)

Trước khi bắt đầu nói về tất cả những cảnh bạn yêu thích trong bộ phim nhượng quyền thương mại lớn mới nhất, hãy bắt đầu với quá trình chuyển đổi này và bạn sẽ giống như một người Pháp chuyên nghiệp ngay từ đầu.

Ví dụ:
À mon avis, les héros ne portent pas toujours de capes
(Theo tôi, anh hùng không phải lúc nào cũng đội mũ lưỡi trai)

Après que (Sau khi)

Là một liên từ ghép, thuật ngữ này yêu cầu phải được sử dụng có thể khi được theo sau bởi một động từ.

Ví dụ:
Je vais lire après avoir regardé un episode (Tôi sẽ đọc sau khi xem một tập phim)

Bien que (Mặc dù / mặc dù)

Động từ chuyển tiếp tiếng Pháp này cho phép bạn làm nổi bật một sự tương phản cụ thể hoặc thêm một số điều kiện nhất định vào các câu lệnh.

Ví dụ:
Je vais danser, bien que j’aime chanter (Tôi sẽ nhảy, mặc dù tôi thích hát)

D’abord (Đầu tiên)

Cho dù bạn đang chỉ đường cho ai đó, nói về điều gì đó thú vị đã xảy ra với bạn hoặc đưa ra một loạt hướng dẫn, đây sẽ là từ chuyển tiếp cần thiết của bạn.

Ví dụ:
D’abord, tournez à gauche (Trước hết, rẽ trái)

Donc (Vì thế)

Nó có thể nhỏ, nhưng nó có thể tạo ra tất cả sự khác biệt trên thế giới. Thuật ngữ này có thể được đặt theo cách mà nó bao hàm quan hệ nhân quả trong một câu.

Ví dụ:
Elle passait devant, donc je lui ai fais un signe (Cô ấy đi ngang qua, vì vậy tôi vẫy cô ấy)

Pour ma part / Pour moi (Cho tôi)

Đó là tất cả về bạn! Đúng vậy, khi bạn đang thảo luận điều gì đó liên quan đến bản thân, những từ chuyển tiếp này là những từ nên sử dụng, đặc biệt nếu bạn đang cần một chút tiêu điểm đó! Cái đầu tiên là tốt nhất để nêu ý kiến, trong khi cái thứ hai là hoàn hảo để gọi đồ ăn.

Ví dụ:
Pourrais-je avoir des pâtes pour moi, s’il vous plaît?
(Đối với tôi, tôi sẽ có mì ống.)

Puis (Sau đó)

Đây là một trong những thuật ngữ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Pháp, cho dù đó là bằng lời nói hay trong văn học. Tin tưởng chúng tôi, bạn sẽ không thể ngừng nhận thấy nó ở khắp mọi nơi kể từ đây trở đi!

Ví dụ:
Puis, elle lava la vaisselle (Sau đó, cô ấy rửa chén)

Ainsi que (Cũng như)

Khi bạn đang trò chuyện với ai đó và bạn muốn mở rộng hoặc thảo luận thêm về một chủ đề nhất định, ainsi que là từ chuyển tiếp dành cho bạn. Nó cũng khá hữu ích nếu bạn đang liệt kê lần lượt từng thứ một.

Ví dụ:
Elle visiterait l’église ainsi que le temple
(Cô ấy sẽ đến thăm Nhà thờ cũng như Đền thờ)

Avant que (Trước)

Đây, vì que cụm từ là một từ ghép.

Ví dụ:
Jenny va rentrer chez elle avant que sa mère se reveille.
(Jenny sẽ về nhà trước khi mẹ cô ấy thức dậy)

Quoi Que (Không có vấn đề gì)

Đây là một từ chuyển tiếp thông tục hữu ích khác để làm quen. Hãy xem cách nó được sử dụng trong một ví dụ.

Ví dụ:
Quoi qu’il arrive, je vais le soumettre aujourd’hui
(Không có vấn đề gì xảy ra, tôi sẽ gửi nó ngay hôm nay)

Quoique (Mặc dù)

Không, bạn không thấy đôi - từ chuyển tiếp này hoàn toàn khác với từ ở trên. Vâng thật đấy! Có hai điều cần ghi nhớ khi nói đến quoique trong một từ - nó không bao giờ chiếm khoảng cách giữa quoiquevà nó tương đương với tiếng Pháp của "mặc dù". Nó cũng giống hệt như bien que quá.

Ví dụ:
Il viendra, quoique c’est tard (Anh ấy sẽ đến, mặc dù đã muộn)

Cependant (Tuy nhiên, dù sao)

Khi bạn muốn nói về một sự mâu thuẫn, thì trạng từ cependant có thể được sử dụng và đặt ở đầu câu để trở thành một từ chuyển tiếp.

Ví dụ:
Cependant, le rendez-vous était plus long que prévu
(Tuy nhiên, cuộc họp kéo dài hơn dự kiến)

Ensuite (Kế tiếp)

Nếu bạn đang chỉ đường hoặc đơn giản là kể lại một sự kiện, thì đây là từ chuyển tiếp để sử dụng.

Ví dụ:
Ensuite, nous avons bu du lait (Tiếp theo, chúng tôi đã uống sữa)

Parce que / Car (Bởi vì)

Có một ranh giới tốt giữa hai điều này, và bạn sẽ phải đi bộ cẩn thận. Trong khi từ đầu tiên được sử dụng rộng rãi như từ tiếng Pháp tương đương với “bởi vì”, car  thay vào đó nghiêng về ý nghĩa “kể từ khi” hoặc “cho”.

Ví dụ:
Ils adorent naviguer parce que ca donne de l’adrénaline
(Họ thích đi thuyền, vì nó mang lại cho họ adrenaline)

Tant que (Miễn là)

Bởi bản thân, tant được sử dụng để thể hiện một số lượng không xác định của một cái gì đó. Nhưng với một chút sửa đổi và bằng cách thêm vào que, nó trở thành một từ chuyển tiếp.

Ví dụ:
Tant que tu m’aimes (Miễn là bạn yêu tôi)

Pour que (Vậy nên)

Không chỉ sử dụng pour que rất có thể bạn sẽ kiếm được điểm bánh hạnh nhân giữa những người bản ngữ, từ chuyển tiếp này cũng thực sự làm cho câu của bạn trở nên nổi bật. Đó là một đôi bên cùng có lợi trên cả hai tài khoản!

Ví dụ:
Mange maintenant pour que tu puisses aller au théâtre
(Ăn ngay để bạn có thể đi đến nhà hát)

Lorsque / Quand (Khi nào)

Mặc dù một trong hai cách này đều có thể được sử dụng, nhưng cái đầu tiên thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Thật tốt khi biết điều đó lorsque có thể ngụ ý "ngược lại" và quand cũng có thể có nghĩa là "bất cứ khi nào"

Ví dụ:
Becky se baignait quand vous êtes arrivés (Becky đang tắm khi bạn đến)

En revanche / Par contre (Mặt khác, đối lập)

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, những từ chuyển tiếp này được sử dụng để tạo ra sự tương phản rõ ràng giữa hai điều.

Ví dụ:
Henry était un mauvais politicien mais par contre Julien était pire
(Henry là một chính trị gia tồi, nhưng mặt khác Julien còn tệ hơn)

Vâng, đó là cuối cùng - chúng tôi đã làm đến cùng! À mon avis, giờ đây bạn đã có đủ kiến ​​thức để dễ dàng điều khiển cuộc trò chuyện bằng tiếng Pháp hơn avant que bạn đã bắt đầu bài học này, không?

Hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo - và trong thời gian chờ đợi, đừng quên luyện tập nhé! Nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào, đừng ngần ngại liên hệ với một trong những Giáo viên dạy tiếng Pháp.

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0