• Ngữ pháp tiếng PhápBài học tiếng Pháp

    Hướng dẫn của bạn để chuyển từ tiếng Pháp

    Nếu bạn muốn thỏa mãn sự hoàn hảo của mình khi học tiếng Pháp cho dù đó là bằng văn bản hay bằng miệng, đây là một hướng dẫn được làm cẩn thận cho bạn.

    Hướng dẫn của bạn để chuyển từ tiếng Pháp
    Bởi Michelle
    16 tháng mười một 2019
    , Hướng dẫn của bạn để chuyển từ tiếng Pháp

    Bài học ngữ pháp tiếng Pháp

    Hướng dẫn của bạn để chuyển từ tiếng Pháp

Các từ chuyển tiếp có vẻ bất lực nhưng khi thêm vào câu có thể đưa ra loại cú đá bạn cần nghe có vẻ thông minh. Từ văn học đến các cuộc tranh luận, các thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi.

Động từ chuyển tiếp 1: Enfin (Cuối cùng)

Nếu có một vũ khí bạn có thể sử dụng để kết thúc câu, thì đó là từ này. Nó cũng hoạt động như một sự xen kẽ chiếm vai trò của các từ như 'ít nhất', 'tốt' và 'tất cả trong tất cả', để đặt tên cho một số ít.

Ví dụ:
Enfin, le spectacle est terminé (Cuối cùng, chương trình kết thúc)

Động từ chuyển tiếp 2: Dès que (Ngay khi)

Như có thể được ghép từ nghĩa tiếng Anh, từ này được sử dụng cho thì tương lai. Nó hoạt động đặc biệt tốt với các cuộc họp đột xuất, đe dọa ai đó và tham vọng không ổn định.

Ví dụ:
Dès que les nuages arrivent, il va pleuvoir
(Ngay khi những đám mây đến, trời sẽ mưa)

Động từ chuyển tiếp 3: Comme / Puisque (Từ)

Comme: Nó miêu tả lý do cũng như kết quả trong một câu. Nó thường được đặt ở đầu.
Puisque: Điều này được sử dụng chỉ để giải thích một cái gì đó. Nó có thể được đặt ở đâu đó ở giữa cũng được.

Ví dụ:
Puisque tu es debout, lave toi les dents! (Vì bạn đã dậy, hãy rửa răng!)

Động từ chuyển tiếp 4: En fait (Trong thực tế)

Nó được sử dụng trong đó nói rằng một bài nghiên cứu có một đoạn với một kết luận quan trọng. Một trong những chuyển tiếp dễ nhớ nhất vì cách phát âm tiếng Anh và tiếng Pháp là một tấm gương phản chiếu lẫn nhau.

Ví dụ:
En fait, nous avons visité le parc l’année dernière
(Trên thực tế, chúng tôi đã đến thăm công viên năm ngoái)

Động từ chuyển tiếp 5: En plus / En outre (Ngoài ra hoặc ngoài ra)

Có thể trong khi có một cuộc trò chuyện, bạn muốn nói về một cái gì đó đã được đề cập trước đó nhưng bạn đã quên để thêm nhiều hơn vào nó. Khác với việc sử dụng đơn điệu 'aussi', bạn có thể có 'En plus'. Tương tự, trong khía cạnh viết, bạn có thể sử dụng 'en outre'.

Ví dụ:
En plus, j’ai eu une pizza hier soir (Ngoài ra, tôi đã có một chiếc bánh pizza tối qua)

Động từ chuyển tiếp 6: À mon avis (Theo ý kiến ​​của tôi)

Trước khi bạn bắt đầu nói về tất cả những cảnh bạn yêu thích trong bộ phim nhượng quyền thương mại lớn mới nhất, hãy bắt đầu cuộc trò chuyện với quá trình chuyển đổi này và bạn sẽ có vẻ trí tuệ khi di chuyển.

Ví dụ:
À mon avis, les héros ne portent pas toujours de capes
(Theo tôi, anh hùng không phải lúc nào cũng mặc áo choàng)

Động từ chuyển tiếp 7: Après que (Sau khi)

Là một từ ghép, thuật ngữ này yêu cầu nó chỉ được sử dụng khi được theo sau bởi một động từ.

Ví dụ:
Je vais lire après avoir regardé un episode (Tôi sẽ đọc sau khi tôi xem một tập phim)

Động từ chuyển tiếp 8: Bien que (Mặc dù / mặc dù)

Là một cụm từ kết hợp, động từ chuyển tiếp này đóng một vai trò khi thể hiện sự tương phản hoặc gắn các điều kiện với các câu.

Ví dụ:
Je vais danser, bien que j’aime chanter (Tôi sẽ nhảy, mặc dù tôi thích hát)

Động từ chuyển tiếp 9: D’abord (Đầu tiên)

Cho dù bạn đang hướng dẫn ai đó trên đường hoặc nói về một điều thú vị xảy ra với bạn hoặc thuật lại một bộ hướng dẫn như khi nấu ăn, sử dụng thuật ngữ này sẽ thêm gia vị vào câu của bạn.

Ví dụ:
D’abord, tournez à gauche (Trước hết, rẽ trái)

Động từ chuyển tiếp 10: Donc (Vì thế)

Nó có thể là một từ nhỏ, nhưng nó có thể tạo ra tất cả các tác động trên thế giới. Thuật ngữ này có thể được đặt theo cách mà nó cho thấy quan hệ nhân quả trong một câu.

Ví dụ:
Elle passait devant, donc je lui ai fais un signe (Cô ấy đi ngang qua, vì vậy tôi vẫy cô ấy)

Động từ chuyển tiếp 11: Pour ma part / Pour moi (Cho tôi)

Khi một cái gì đó cần phải là tất cả về bạn, sử dụng những cụm từ cho ánh đèn sân khấu đó. Người đầu tiên thích hợp để nói ý kiến ​​trong khi người thứ hai là tốt nhất, hãy nói khi gọi món.

Ví dụ:
Pourrais-je avoir des pâtes pour moi, s’il vous plaît
(Tôi có thể lấy mì ống cho tôi được không?)

Động từ chuyển tiếp 12: Puis (Sau đó)

Ý kiến ​​phổ biến, đây là một trong những thuật ngữ được sử dụng thường xuyên cho dù đó là trong tiểu thuyết hay bài phát biểu.

Ví dụ:
Puis, elle lava la vaisselle (Sau đó, cô ấy rửa chén)

Động từ chuyển tiếp 13: Ainsi que (Cũng như)

Khi bạn đang có một cuộc trò chuyện với ai đó và có một chủ đề mà bạn muốn mở rộng hoặc thảo luận thêm, thì hãy sử dụng động từ chuyển tiếp này.

Ví dụ:
Elle visiterait l’église ainsi que le temple
(Cô ấy sẽ đến thăm Nhà thờ cũng như Đền thờ)

Động từ chuyển tiếp 14: Avant que (Trước)

Ở đây vì que cụm từ là một từ ghép.

Ví dụ:
Jenny va écrire la lettre avant que d’arroser les plantes
(Jenny sẽ viết thư trước khi tưới cây)

Động từ chuyển tiếp 15: Quoi Que (Không có vấn đề gì)

Một thông tục hữu ích khác để giữ trong túi. Hãy xem ví dụ để hiểu rõ hơn.

Ví dụ:
Quoi qu’il arrive, je vais le soumettre aujourd’hui
(Không có vấn đề gì, tôi sẽ gửi nó ngay hôm nay)

Động từ chuyển tiếp 16: Quoique (Mặc dù)

Có hai điều cần lưu ý - Một, từ này không có khoảng trắng không giống như cụm từ trên và thứ hai, nó cũng có thể được sử dụng thay vì bien que. Cách để tìm ra cách sử dụng là thông qua bối cảnh.

Ví dụ:
Il viendra, quoique c’est tard (Anh ấy sẽ đến, mặc dù đã muộn)

Động từ chuyển tiếp 17: Cependant (Tuy nhiên, dù sao)

Khi bạn muốn nói về một mâu thuẫn thì trạng từ này có thể được sử dụng ở đầu câu để trở thành một từ chuyển tiếp thay thế.

Ví dụ:
Cependant, la date était plus longue que prévu
(Tuy nhiên, ngày dài hơn dự kiến)

Động từ chuyển tiếp 18: Ensuite (Kế tiếp)

Nếu bạn đang đưa ra hướng dẫn hoặc nói về một loạt tiểu thuyết mà bạn quan tâm hoặc chỉ kể lại một sự kiện, hãy sử dụng cụm từ này.

Ví dụ:
Ensuite, nous avons bu du lait (Tiếp theo, chúng tôi đã uống sữa)

Động từ chuyển tiếp 19: Parce que / Car (Bởi vì)

Có một ranh giới tốt giữa hai điều khoản này. Mặc dù cách thứ nhất là cách sử dụng phổ biến, nhưng cách thứ hai lại thiên về ý nghĩa 'kể từ' hoặc 'vì' hơn là vì.

Ví dụ:
Ils adorent naviguer parce que ca donne de l’adrénaline
(Họ thích đi thuyền, vì nó mang lại cho họ adrenaline)

Động từ chuyển tiếp 20: Tant que (Miễn là)

Khi được xem như là một độc lập 'Tant'Có nghĩa là thể hiện một số lượng không xác định. Với một sửa đổi nhỏ, bằng cách thêm tín hữu 'que', từ này trở thành một từ chuyển tiếp.

Ví dụ:
Tant que tu m’aimes (Miễn là bạn yêu tôi)

Động từ chuyển tiếp 21: Pour que (Vậy nên)

Sử dụng thuật ngữ này để bạn có được điểm cookie từ người bản ngữ. Trong số các dấu vết 'đổ' làm cho câu nổi bật, điều này trong một câu hữu ích khác.

Ví dụ:
Mange maintenant pour que tu puisses aller au théâtre
(Ăn ngay để bạn có thể đi đến nhà hát)

Động từ chuyển tiếp 22: Lorsque / Quand (Khi nào)

Mặc dù, một trong hai có thể được sử dụng, đầu tiên là một bối cảnh trang trọng hơn. Một mặt 'Lorsque'có thể ngụ ý' trong khi ','Quand"Có thể có nghĩa là" bất cứ khi nào ".

Ví dụ:
Becky se baignait quand vous êtes arrivés (Becky đang tắm khi bạn đến)

Động từ chuyển tiếp 23: En revanche / Par contre (Mặt khác, đối lập)

Giả sử giáo viên của bạn đã cho bạn một bài luận để viết về 'Nhân vật phản diện trong lịch sử', bạn có thể sử dụng thuật ngữ này và gây ấn tượng với cô ấy. Cụm từ này tạo ra một sự tương phản rõ ràng giữa hai điều.

Ví dụ:
Henry était un mauvais politicien mais par contre Julien était pire
(Henry là một chính trị gia tồi, nhưng Julien còn tệ hơn)

À mon avis, bạn đã đạt được đủ kỹ năng để điều khiển theo cách của bạn thông qua một cuộc trò chuyện hơn avant que bạn đã bắt đầu chương này Hẹn gặp lại chương tiếp theo!

Chia sẻ bài viết này:
Vui lòng điền vào các trường bắt buộc
x
X
×