Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Học tính từ tiếng Pháp và sử dụng chúng một cách có thẩm quyền

12

Bạn sợ tính từ tiếng Pháp? Hướng dẫn này sẽ giúp bạn học cách sử dụng các tính từ tiếng Pháp (với rất nhiều ví dụ thông dụng!) Để bạn nói tiếng Pháp như một người chuyên nghiệp.

Chúng tôi đã tạo một Bài kiểm tra ở cuối bài viết này để bạn có thể kiểm tra kiến ​​thức của mình về Tính từ trong tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Sử dụng tính từ khá dễ dàng trong tiếng Anh. Bạn chỉ cần đặt chúng trước một danh từ mà chúng đang mô tả. Đó là nó!

Nhưng khi nói về tiếng Pháp, tính từ được sử dụng khác nhau.

Vị trí của một tính từ trong câu thay đổi theo danh từ mà nó mô tả. Và hình thức của tính từ phụ thuộc vào việc danh từ mà nó mô tả là danh từ giống cái, giống cái, số ít hay số nhiều.

Nghe có vẻ phức tạp? Hãy để chúng tôi đơn giản hóa nó cho bạn. Bài đăng này sẽ dạy bạn tất cả về cách sử dụng các tính từ tiếng Pháp một cách chính xác.

Đặt tính từ: Trước hoặc sau danh từ

Trong hợp đồng với tiếng Anh, các tính từ tiếng Pháp thường được đặt sau danh từ mà chúng mô tả: la boule bleue (quả bóng màu xanh), une personne intéressante (một người thú vị).

Nhưng có một vài trường hợp ngoại lệ.

Các tính từ tiếng Pháp liên quan đến sắc đẹp, tuổi tác, số lượng, kích thước hoặc sự tốt lành đứng trước danh từ.

Ví dụ:
une belle robe (Một bộ váy đẹp)
un gros pain (một ổ bánh mì lớn)
une vieille femme (một bà già)

Bây giờ, cũng có những ngoại lệ đối với quy tắc này. Một ví dụ hoàn toàn phù hợp là tính từ délicieux (ngon) vì nó có thể được đặt trước hoặc sau danh từ.

Số lượng và giới tính ảnh hưởng như thế nào đến tính từ tiếng Pháp

Tính từ trong tiếng Pháp có thể thay đổi và phụ thuộc vào hai thứ: số lượng (số ít hoặc số nhiều) và giới tính (giống đực hoặc giống cái) của danh từ mà tính từ đó mô tả.

Các quy tắc sau đây được áp dụng trong nhiều trường hợp:
Chữ E được thêm vào các tính từ mô tả một danh từ giống cái, ngoại trừ các tính từ kết thúc bằng dấu lặng “e”.
S được thêm vào các tính từ mô tả danh từ số nhiều, ngoại trừ các tính từ đã kết thúc bằng “s”.

Ví dụ:
un petit sac
(một cái túi nhỏ)
une petite fille (một bé gái)
des petites révisions (sửa đổi nhỏ)

Một điều quan trọng cũng cần đề cập ở đây là các tính từ tiếng Pháp chỉ quốc tịch (ví dụ: français, américaine) không bắt đầu bằng chữ cái viết hoa (không giống như tiếng Anh).

Để thực hành nhiều hơn với những từ này và các tính từ tiếng Pháp hàng ngày khác, hãy xem video bên dưới:

Sửa đổi và đặt các tính từ tiếng Pháp thường được sử dụng

Dựa trên các quy tắc trên, chúng ta hãy học cách đặt và sửa đổi các tính từ trong tiếng Pháp. Cách đơn giản và nhanh nhất là với sự trợ giúp của các ví dụ, vì vậy chúng tôi đã biên soạn một danh sách cho bạn.

Một số Ví dụ về Vị trí Tính từ Phổ biến

Jeune (Trẻ)

Jeune tuân theo quy luật thông thường. E đã có mặt ở cuối tính từ, vì vậy không cần thêm nó khi mô tả một danh từ giống cái.

Singular nữ
C’est une jeune fille.

Cô ấy là một cô gái trẻ.

Nam tính đơn
Voici le jeune homme.

Đây là chàng trai trẻ.

Số nhiều nữ tính
Les jeunes filles ont déjà atteint la place.

Các cô gái trẻ đã đến quảng trường.

Nam tính số nhiều
Les jeunes garçons sont partis pour la fête.

Các chàng trai trẻ rời khỏi bữa tiệc.

Petit (Nhỏ)

Singular nữ
Elle a une petite balle.

Cô ấy có một quả bóng nhỏ.

Nam tính đơn
C’est un petit bébé.

Anh ấy là một đứa trẻ nhỏ.

Số nhiều nữ tính
Hou la la! ces petites sucettes sont délicieuses.

Chà! Những đứa trẻ bú rất ngon.

Nam tính số nhiều
Les petits fruits sont délicieux.

Những quả nhỏ rất ngon.

Nhận thấy như thế nào délicieux thay đổi délicieuses khi một danh từ số nhiều giống cái được mô tả. Hãy tiếp tục đọc để tìm hiểu lý do tại sao!

Délicieux (Thơm ngon)

Các tính từ kết thúc bằng -ieux (ngoại trừ vieux) có -se ở cuối đối với danh từ giống cái. Đối với danh từ số nhiều, không có sự thay đổi.

Singular nữ
une nourriture délicieuse 

một món ăn ngon

Nam tính đơn
un délicieux gâteau

một chiếc bánh ngon

Số nhiều nữ tính
des délicieuses pizzas

pizza ngon

Nam tính số nhiều
des délicieux chocolats

sôcôla ngon

Bon (Tốt)

Cùng với việc thêm “e” và “s” trong khi mô tả danh từ giống cái và số nhiều, ở đây “n” cũng được sử dụng khi tính từ mô tả danh từ giống cái.

Singular nữ
Elle a cuisiné une bonne soupe. 

Cô ấy đã làm một món súp ngon.

Nam tính đơn
C’est un bon livre.

Đây là một cuốn sách tốt.

Số nhiều nữ tính
Mami m’a offert des bonnes friandises.

Nana đã cho tôi một số kẹo ngon.

Nam tính số nhiều
Ces hamburgers sont bons.

Những chiếc bánh mì kẹp thịt là tốt.

Australien (Người Úc)

Các tính từ kết thúc bằng -ien có dạng nữ tính với -ienne kết thúc.

Singular nữ
Ma soeur est australienne.

Chị tôi là người Úc.

Nam tính đơn
Il est australien.

Anh ấy là người Úc.

Số nhiều nữ tính
Elles sont australiennes.

Họ là người Úc.

Nam tính số nhiều
Ils sont tous australiens.

Họ đều là người Úc.

Tính từ tiếng Pháp không tuân theo quy tắc

Dưới đây là danh sách các tính từ tiếng Pháp bất quy tắc mà bạn sẽ thường thấy khi học tiếng Pháp.

Beau (Đẹp)

Nam tính đơn
Sa mère a un beau teint.

Mẹ cô có nước da đẹp.
John est un bel homme.
John là một người đàn ông đẹp trai.

Beau được sử dụng để mô tả danh từ giống đực trong cả hai ví dụ trên. Tại sao cách viết lại khác nhau như vậy (bel) trong ví dụ thứ hai? Beau thay đổi bel khi được đặt trước các danh từ giống đực bắt đầu bằng chữ H im lặng hoặc một nguyên âm.

Singular nữ
Je prendrai cette belle robe.
Tôi sẽ lấy chiếc váy xinh xắn này.

Số nhiều nữ tính
Cette année les prunes sont belles.

Năm nay mận rất đẹp.

Nam tính số nhiều
J’ai toujours des beaux souvenirs de cette époque.
Tôi vẫn có những kỷ niệm tuyệt vời về thời gian đó.

Nouveau (New)

Tính từ này tuân theo quy tắc tương tự như beau.

Singular nữ
Elle a acheté une nouvelle tenue.

Cô mua một bộ trang phục mới.

Nam tính đơn
Elle aime son nouveau manteau de fourrure.

Cô ấy thích chiếc áo khoác lông mới của mình.

Số nhiều nữ tính
Ses nouvelles responsabilités lui ont permis de progresser.

Những trách nhiệm mới của cô ấy đã giúp cô ấy tiến bộ.

Nam tính số nhiều
John a eu ses nouveaux livres.

John có những cuốn sách mới của mình.

Vieux (Cũ)

Đây là một trong những tính từ tiếng Pháp khó hơn (và là một trong những tính từ được sử dụng phổ biến nhất).

Singular nữ
Elle est une vieille femme.

Cô ấy là một bà già.

Nam tính đơn
Il est un vieil homme.

Anh ấy là một người già.

Nam tính số nhiều
Les vieux lieux de la ville sont magnifiques.

Những nơi cũ của thành phố thật tráng lệ.

Số nhiều nữ tính
Toutes les vieilles villes de France sont belles.

Tất cả các thành phố cổ của Pháp đều đẹp.

Chúng tôi hy vọng tất cả các ví dụ trên đã giúp bạn tìm hiểu cách sử dụng thích hợp của những tính từ thông dụng trong tiếng Pháp này cũng như một số quy tắc để điều hướng phần còn lại. Để có trải nghiệm học tập chuyên sâu hơn, hãy kết nối với gia sư tiếng Pháp của chúng tôi.

Câu đố: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về Tính từ trong tiếng Pháp!

0%
631
Cách sử dụng tính từ trong tiếng Pháp, Học tính từ tiếng Pháp và sử dụng chúng một cách có thẩm quyền

Các loại tính từ tiếng Pháp

1 / 5

Il cherche un film à coier ce soir. - (Cette / Cet / Ce / Ces) phim est bien.

Tiếng Anh: Anh ấy đang tìm một bộ phim để xem tối nay. - Phim này hay.

2 / 5

Excusez-moi, (quel / quelle / quels / quelles) heure est-il?

Tiếng Anh: Xin lỗi, mấy giờ rồi?

3 / 5

“Il ouvre leurs cadeaux” có nghĩa là

4 / 5

"Ồ sont mes clés?" có nghĩa

5 / 5

(Quelle / Qu'un / Quelle une / Quelles) chaleur!

Tiếng Anh: Thật là nóng!

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0