• Ngữ pháp tiếng PhápBài học tiếng Pháp

    Tìm hiểu tính từ tiếng Pháp và sử dụng chúng với tiềm năng đầy đủ

    Bạn có sợ sử dụng tính từ tiếng Pháp? Vâng, hướng dẫn này sẽ giúp bạn học các tính từ tiếng Pháp một cách thú vị và thích sử dụng tiếng Pháp như một chuyên gia.

    Tìm hiểu tính từ tiếng Pháp và sử dụng chúng với tiềm năng đầy đủ
    Bởi Michelle
    7 tháng mười một 2019
    Cách sử dụng tính từ trong tiếng Pháp, tìm hiểu tính từ tiếng Pháp và sử dụng chúng với tiềm năng đầy đủ

    Bài học ngữ pháp tiếng Pháp

    Tìm hiểu tính từ tiếng Pháp và sử dụng chúng với tiềm năng đầy đủ

Việc sử dụng tính từ khá dễ dàng trong tiếng Anh. Bạn chỉ cần đặt chúng trước một danh từ mà chúng đang mô tả. Đó là nó!
Nhưng khi nói về tiếng Pháp, tính từ được sử dụng khác nhau.

Vị trí của tính từ trong câu thay đổi theo danh từ họ đang mô tả. Nó phụ thuộc vào việc danh từ họ đang mô tả là một danh từ nữ tính, nam tính, số ít hay số nhiều.

Có vẻ phức tạp? Vâng, cho phép chúng tôi đơn giản hóa nó cho bạn. Bài đăng này sẽ giáo dục bạn về cách sử dụng tính từ tiếng Pháp chính xác.

Đặt tính từ - trước hoặc sau danh từ

Trái ngược với ngôn ngữ tiếng Anh, trong tiếng Pháp các tính từ được đặt trước danh từ mà nó đang mô tả. Nó thường xuất hiện sau một danh từ như -une boule bleueMùi (một quả bóng màu xanh),la personne intéressanteChú (người thú vị)
Trong khi hầu hết thời gian, tính từ đến sau danh từ trong tiếng Pháp, nhưng có một vài trường hợp ngoại lệ.

Tính từ tiếng Pháp thể hiện vẻ đẹp, tuổi tác, số lượng, kích thước hoặc lòng tốt được đặt trước danh từ họ đang mô tả.

Dưới đây là một số ví dụ:
une belle robe (Một bộ váy đẹp)
un gros pain (một cái bánh mì lớn)
une vieille femme (một bà già)

Bây giờ, có những ngoại lệ cho quy tắc trên là tốt. Một ví dụ hoàn toàn phù hợp cho ngoại lệ này là tính từdélicieux" (thơm ngon). Nó có thể được đặt cả trước và sau danh từ.

Hiểu về ảnh hưởng của số lượng và giới tính đối với tính từ tiếng Pháp

Không giống như tiếng Anh, tính từ tiếng Pháp có thể thay đổi và phụ thuộc vào hai điều - số lượng (số ít hoặc số nhiều) và giới tính (nam tính hoặc nữ tính) mà tính từ đang mô tả.

Quy tắc sau áp dụng trong nhiều trường hợp:
Ngay lập tức được thêm vào các tính từ mô tả danh từ nữ tính, ngoại trừ tính từ kết thúc bằng im lặng e.
Miêu tả được thêm vào các tính từ mô tả danh từ số nhiều. Một lần nữa các tính từ kết thúc với dòng Siên là một ngoại lệ.

un petit sac (một cái túi nhỏ)
une petite fille (một cô gái nhỏ)
petites révisions (sửa đổi nhỏ)

Sửa đổi và đặt các tính từ tiếng Pháp thường được sử dụng

Dựa trên các quy tắc đã đề cập ở trên, hãy tìm hiểu cách đặt và sửa đổi tính từ tiếng Pháp. Cách đơn giản và nhanh nhất là hiểu với sự trợ giúp của các ví dụ. Chúng tôi đã biên soạn một danh sách ngắn để giúp đỡ.

Cách dùng tính từ thông dụng của tiếng Pháp

Như đã giải thích ở trên, trong hầu hết các câu, tính từ tiếng Pháp theo phương pháp dưới đây:
Thêm phần tử điện tử nếu tính từ mô tả nữ tính, ngoại trừ những tính từ đã có
Thêm vào đó, nếu đó là mô tả số nhiều, và một lần nữa, để lại những từ đó đã bao gồm trong đó.

Một điều quan trọng ở đây cần đề cập là tính từ quốc tịch Pháp không bắt đầu bằng bảng chữ cái viết hoa.

Một số ví dụ nơi các tính từ phổ biến được đặt:

Jeune (trẻ)

Nó tuân theo quy tắc thông thường. Vì đã xuất hiện ở cuối của tính từ, vì vậy không cần thêm thêm e e khi nó mô tả một danh từ nữ tính.

C’est une jeune fille. (số ít nữ tính)
Cô ấy là một cô gái trẻ.

Voici le jeune homme. (số ít nam tính)
Đây là chàng trai trẻ.

Les jeunes filles ont déjà atteint la place. (số nhiều nữ tính)
Các cô gái trẻ đã đến nơi.

Les jeunes garçons sont partis pour la fête. (số nhiều nam tính)
Các chàng trai trẻ rời khỏi bữa tiệc.

Petit (nhỏ)

Elle a une petite balle. (số ít nữ tính)
Cô ấy có một quả bóng nhỏ.

C’est un petit bébé. (số ít nam tính)
Anh ấy là một đứa trẻ nhỏ.

Hou la la! ces petites sucettes sont délicieuses. (số nhiều nữ tính)
Ồ những miếng kẹo nhỏ này rất ngon

Les petits fruits sont délicieux. (số nhiều nam tính)
Những quả nhỏ rất ngon.

Bạn phải quan sát ở đây rằngdélicieux" thay đổi "délicieusesMùi khi danh từ nữ tính được mô tả. Phần cuối của s thêm khác ở cuối là để xác định một danh từ số nhiều.

Délicieux (thơm ngon)

Tính từ kết thúc vớiieux" (ngoại trừ "vieuxCuối cùng) có một trong những danh từ nữ tính và đối với danh từ số nhiều, nó vẫn giữ nguyên.

Une nourriture délicieuse. (số ít nữ tính)
Một món ăn ngon.

Un délicieux gâteau. (số ít nam tính)
Một chiếc bánh ngon.

De délicieuses pizzas (số nhiều nữ tính)
Pizza ngon

De délicieux chocolats (số nhiều nam tính)
Sôcôla ngon

Bon (tốt)

Cùng với việc thêm các phần tử và hướng dẫn trong khi mô tả các từ nữ tính và số nhiều, ở đây, n n cũng được sử dụng khi một tính từ mô tả các từ nữ tính.

Elle a une bonne pensée. (số ít nữ tính)
Cô ấy có một suy nghĩ tốt.

C’est un bon livre. (số ít nam tính)
Đây là một cuốn sách tốt.

Elle a produit de bonnes graines. (số nhiều nữ tính)
Cô đã sản xuất hạt giống tốt.

Ces hamburgers sont bons. (số nhiều nam tính)
Những chiếc bánh mì kẹp thịt là tốt.

Australien (Người Úc)
Tính từ kết thúc vớiienCó hình thức nữ tính và cóienneKết thúc.

Ma soeur est australienne. (số ít nữ tính)
Chị tôi là người Úc.

Il est australien. (số ít nam tính)
Anh ấy là người Úc.

Elles sont australiennes. (số nhiều nữ tính)
Họ là người Úc

Ils sont tous australiens. (số nhiều nam tính)
Họ đều là người Úc.

Sử dụng các tính từ tiếng Pháp không tuân theo các quy tắc chuẩn

Sau đây là danh sách các tính từ tiếng Pháp bất quy tắc mà bạn sẽ thường thấy khi học tiếng Pháp.

Beau (đẹp)

Sa mère a un beau teint. (số ít nam tính)
Mẹ cô có nước da đẹp.

John est un bel homme. (số ít nam tính)
John là một người đàn ông đẹp trai.

Đây "beauCung được sử dụng để mô tả danh từ nam tính. Bạn phải tự hỏi tại saobeau" thay đổi "belVí dụ ở trên viết ví dụ thứ hai.
Điều này là do sự thay đổi của người BỉbelNghiêng khi được đặt trước những danh từ nam tính bắt đầu bằng một âm thầm hượng hoặc một nguyên âm.

Beaucoup de belles femmes sont ici. (số nhiều nữ tính)
Nhiều phụ nữ xinh đẹp đang ở đây.

Nouveau (Mới)
Nó đi với quy tắc tương tự như Beau.

Elle aime son nouveau manteau de fourrure. (số ít nam tính)
Cô ấy thích chiếc áo khoác lông mới của mình.

Elle a acheté une nouvelle tenue. (số ít nữ tính)
Cô mua một bộ trang phục mới.

John a eu ses nouveaux livres. (số nhiều nam tính)
John có những cuốn sách mới của mình.

Ses nouvelles responsabilités lui ont permis de progresser. (số nhiều nữ tính)
Trách nhiệm mới của cô đã cho cô tiến bộ.

Vieux (cũ)

Đây là tính từ khó nhất và thường được sử dụng nhất của Pháp.

Il est un vieil homme. (số ít nam tính)
Anh ấy là một người già.

Elle est une vieille femme. (số ít nữ tính)
Cô ấy là một bà già.

Les vieux lieux de la ville sont magnifiques. (số nhiều nam tính)
Những nơi cũ của thành phố rất đẹp.

Les vieilles villes de France sont belles. (số nhiều nữ tính)
Các thành phố cổ của Pháp rất đẹp.

Chúng tôi hy vọng các ví dụ được thảo luận ở trên sẽ giúp bạn trong việc học cách sử dụng các tính từ tiếng Pháp. Để có kinh nghiệm học tập tốt hơn, kết nối với gia sư tiếng Pháp của chúng tôi.

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về các loại bài viết tiếng Pháp!

0%
60
Cách sử dụng tính từ trong tiếng Pháp, tìm hiểu tính từ tiếng Pháp và sử dụng chúng với tiềm năng đầy đủ

Các loại tính từ tiếng Pháp

1 / 5

Il cherche un film à atter ce soir. - (Cette / Cet / Ce / Ces) phim est.

Tiếng Anh: Anh ấy đang tìm một bộ phim để xem tối nay. - Bộ phim này hay.

2 / 5

Excusez-moi, (quel / quelle / quels / quelles) heure est-il?

Tiếng Anh: Xin lỗi, mấy giờ rồi?

3 / 5

Mùi Il ouvre leurs cadeaux Phương tiện

4 / 5

Mùi Où sont mes clés? có nghĩa

5 / 5

(Quelle / Qu'un / Quelle une / Quelles) chaleur!

Tiếng Anh: Thật là nóng!

số điểm của bạn là

0%

Vui lòng điền vào các trường bắt buộc
x
X
×