Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Quá khứ đã tham gia bằng tiếng Pháp - Đi sâu vào căng thẳng

10

Bạn có thể quen thuộc với Những người tham gia trong quá khứ bằng tiếng Anh, nhưng bạn có biết chúng được sử dụng như thế nào trong tiếng Pháp không? Nếu không, hãy tìm hiểu trong hướng dẫn đơn giản của chúng tôi bên dưới - chúng tôi đã đưa ra tất cả các quy tắc bạn cần biết theo cách siêu dễ hiểu.

Ở cuối bài viết này, bạn sẽ tìm thấy một câu đố về Những người đã tham gia trong quá khứ bằng tiếng Pháp  → OK, đưa tôi đến Quiz!

Bạn đã sẵn sàng khám phá mọi thứ bạn cần biết về Quá khứ tham gia bằng tiếng Pháp chưa? Hãy làm nó!

Đã tham gia trước đây bằng tiếng Pháp

Động từ thường xuyên
-er động từ -ir động từ -re động từ
Quá khứ phân từ kết thúc: Quá khứ phân từ kết thúc: -i Quá khứ phân từ kết thúc: -u
Ví dụ: travailler -> travaillé (làm việc) Ví dụ: avertir -> averti (để cảnh báo) Ví dụ: attendre -> attendu (đợi)

Thật không may, bạn cũng không thể thoát khỏi các động từ bất quy tắc khét tiếng trong quá khứ phân từ.

Động từ bất quy tắc
-ir động từ -re động từ -oir động từ Những ví dụ khác
couvrir (để che) -> couvert  (đề cập)

souffrir (đau khổ) -> souffert  (bị)

comprendre (để hiểu) ->compris (hiểu) 

prendre (lấy) -> pris (lấy)

pouvoir (để có thể) -> pu (đã có thể)

vouloir (muốn) -> voulu (muốn)

être (được) -> été  (đã)

devoir (phải) ->  (phải)

Các động từ bất quy tắc rất phức tạp và có thể gây nhầm lẫn, vì vậy chúng tôi chỉ chọn một số ít trong số chúng để nêu trong bảng trên. Hãy nhớ rằng, khi ghi nhớ cách chia động từ bất quy tắc, tốt nhất bạn nên bắt đầu từ nhỏ.

Nhưng mục đích thực sự của quá khứ phân từ là gì?

 

Bị động

Xin nhắc lại - một câu có hai thành phần: chủ ngữ và tân ngữ. Ở giọng chủ động, chủ thể tác động lên đối tượng. Ở giọng bị động thì ngược lại: chủ thể tiếp nhận hành động. Trong tiếng Pháp, quá khứ phân từ được sử dụng để thể hiện giọng bị động.

Cấu trúc thường giống như sau: động từ liên hợp être (được) + quá khứ phân từ

Ví dụ:
Mon père est aimé par mes frères (Cha tôi được anh em tôi yêu quý) -> Ở đây, chủ ngữ (người cha) nhận hành động (được yêu thương).

Hãy nhớ luôn đảm bảo rằng giới tính và số lượng đồng ý với chủ ngữ khi sử dụng động từ phụ. être.

Video dưới đây là một cách tuyệt vời để tìm hiểu thêm về thỏa thuận Người tham gia trong quá khứ

 

Tính từ

Một trường hợp khác khi các phân từ trong quá khứ được đi kèm với être là khi tính từ được quan tâm. Hãy nhớ rằng giới tính và số lượng của phân từ quá khứ phải đồng nhất với danh từ. Trong ví dụ dưới đây, danh từ được đề cập là đại từ nhân xưng ” elle ".

Ví dụ:
Pourquoi est-elle fâchée ? (Tại sao cô ấy tức giận?)

Các thì phức hợp

Các thì và tâm trạng là những thành phần chính trong câu, và chúng có thể ở dạng đơn giản hoặc dạng ghép. Trong khi các thì đơn giản xoay quanh việc chia động từ đơn, các thì phức tạp hơn một chút.

Các thì ghép thường được tạo thành theo cách sau: động từ phụ (être/avoir) + quá khứ phân từ

  • Passé Antérieur (Quá khứ)

Trong thì phức hợp này, các động từ phụ được chia trong passé simple. Nó thường được sử dụng để ám chỉ sự kém cỏi của một hành động.

Ví dụ:
Quand elle fut allée sur son balcon, elle trébucha (Khi cô ấy đi đến ban công của mình, cô ấy đã vấp ngã).

  • Futur Antérieur (Tiền sử tương lai)

Tương tự, các động từ phụ được chia trong future simple. Thì này được sử dụng khi nói về một sự kiện chưa diễn ra nhưng chắc chắn sẽ diễn ra trước một sự kiện khác.

Ví dụ:
Nous pourrons aller au magasin lorsque ma soeur sera rentrée (Chúng tôi sẽ có thể đến các cửa hàng khi chị tôi trở về)

 

  • Passé Composé (Quá khứ phức tạp)

Một trong những thì phức hợp dễ hình thành nhất, passé composé bao gồm các trợ từ được liên hợp ở thì hiện tại và tất nhiên, một phân từ quá khứ. Bạn có thể sử dụng thì này để nói về các hành động hiện đang xảy ra, chưa hoàn thành hoặc đã kết thúc nhưng trong quá khứ.

Ví dụ:
J’ai regardé une pièce de théâtre (Tôi đã xem một vở kịch trong nhà hát)

  • Plus-que-parfait (Pluperfect)

Thì cuối cùng mà các phân từ trong quá khứ được sử dụng là plus-que-parfait. Lần này, các động từ phụ được chia ở thì không hoàn hảo. Tương tự như các thì chúng ta vừa thấy, plus-que-parfait được sử dụng để mô tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác (không phải lúc nào cũng được đề cập hoặc nêu).

Ví dụ:
J’avais fait une promenade [avant d’aller prendre une douche]. (Tôi đã đi dạo [trước khi đi tắm])

 

Và điều đó sẽ kết thúc chương về Những người tham gia trong quá khứ bằng tiếng Pháp của chúng tôi!

Tại sao không thử bài kiểm tra dưới đây của chúng tôi để đưa những gì bạn đã học được hôm nay vào bài kiểm tra?
Hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo - và trong thời gian chờ đợi, đừng quên luyện tập nhé! Nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào, đừng ngần ngại liên hệ với một trong những Gia sư tiếng Pháp.

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về Phần quá khứ của Pháp!

0%
102
quá khứ phân từ tiếng Pháp, Quá khứ tham gia bằng tiếng Pháp - Đi sâu vào sự căng thẳng

Pháp quá khứ

1 / 4

Ma fille est all (ée / é / ées / és) acheter du đau.

Tiếng Anh: Con gái tôi đi mua bánh mì.

2 / 4

Vous (partis / êtes partis / avez parti / partez) tô màu hier soir!

Tiếng Anh: Bạn đã rời đi sớm ngày hôm qua!

3 / 4

La bague (cachait / avait été cachée par / avait caché / avait cachée par) mon grand-père.

Tiếng Anh: Chiếc nhẫn đã bị ông tôi giấu.

4 / 4

Đặt câu này vào giọng bị động, '' Les fill auront lu beaucoup de livres. ''

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0