Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Giới từ tiếng Pháp: Liên kết các từ bạn cần biết

11

Giới từ là những từ liên kết danh từ, đại từ và cụm từ với các bộ phận khác của câu. Chúng cũng hiển thị bằng ngôn ngữ liên tục. Vì vậy, hãy dành vài phút với hướng dẫn về giới từ tiếng Pháp này để tự tin sử dụng chúng một cách chính xác.

Ở cuối bài viết này, bạn sẽ tìm thấy một bài kiểm tra về Giới từ tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Giới từ đánh dấu thời gian và địa điểm và thường đi kèm với một danh từ, đại từ hoặc một từ có hậu tố -ing.

Ví dụ:
Anh đang ngồi dưới gốc cây.

Ở đây, dưới là giới từ liên kết cây danh từ với phần còn lại của câu. Bây giờ chúng ta hãy xem xét một vài ví dụ về giới từ trong tiếng Pháp.

Giới từ tiếng Pháp phổ biến + Ví dụ

Giới từ tiếng Pháp 1

Giới từ tiếng anhFrench PrepositionNhững điều cần ghi nhớVí dụ
at / in / on / toàà + le = au
à + les = aux

de . . à = từ. . . đến

Được sử dụng để nói về cái gì đó được làm bằng gì, khoảng cách, cách một cái gì đó được thực hiện, mô tả, loại hình du lịch, mô tả trang phục của ai đó, những câu nói phổ biến, tỷ lệ và cụm từ

Hãy cẩn thận lưu ý sự khác biệt giữa hình thức il / elle / on của phách lối (a) và giới từ à.
À bientôt! (Hẹn sớm gặp lại!)
aux montagnes (trên núi)
de Luxembourg à Chicago (từ Luxembourg đến Chicago)
Pensez à máng cỏ. (Hãy nghĩ về việc ăn uống.)
của từdede + le = du
de + les = des

de . . à = từ. . . đến

Được sử dụng để thể hiện sự sở hữu, cho biết thứ gì đó được làm hoặc dùng để làm gì, nói về số lượng

Khi de đứng trước một nguyên âm, h, hoặc đôi khi với y, nó sẽ trở thành d '.

Cũng được sử dụng với các trạng từ so sánh nhất
de Londres (từ London)
une cuillère de miel (một thìa mật ong)
d'eux (từ họ)
la plus chère du magasin (đắt nhất trong cửa hàng)
kể từ / từ / chodepuisĐược sử dụng để thảo luận về các hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục ở hiện tạiElle se baigne depuis quinze phút. (Cô ấy đã tắm được mười lăm phút.)
inenDùng cho các quốc gia nữ tính; để thảo luận về năm, mùa và tháng; trong biểu thức tượng hình

Không được theo sau bởi các bài báo như du, des, le
en été (vào mùa hè)
Je travaille en Angleterre. (Tôi làm việc ở Anh.)
giữa nhữngentreEntre. . . et = giữa. . . và Le problème est entre lui et elle. (Vấn đề là giữa anh ấy và cô ấy.)
đối vớienvers/versĐược sử dụng để nói về một chuyển động vật lý đi theo hướng của một cái gì đó khác (so) hoặc một hành động hướng vào một người (envers)Elle a Marché vers lui. (Cô ấy đi về phía anh ấy.)

Xem video nhanh dưới đây để học thêm các giới từ tiếng Pháp hoàn toàn cần thiết:

Hướng dẫn nhanh để sử dụng giới từ tiếng Pháp một cách chính xác

  • Họ có thể theo sau một số tính từ và ghép câu lại với nhau.
  • Chúng vẫn giống nhau bất kể số nhiều, giới tính hay thì.
  • Đôi khi chúng có nhiều hơn một từ, không giống như trong tiếng Anh.
  • Chúng có thể là thành ngữ, với ý nghĩa của chúng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Họ thường có một đối tượng, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
  • Chúng được sử dụng trước một danh từ hoặc đại từ.
  • Câu tiếng Pháp không chính thức không bao giờ có thể kết thúc bằng một giới từ (mặc dù điều này là phổ biến trong tiếng Anh không chính thức).

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét thêm một vài giới từ:

Giới từ tiếng Pháp 2

Giới từ tiếng anhFrench PrepositionVí dụ
sau khiaprèsNous nous rencontrerons tạp dề le déjeuner. (Chúng ta sẽ gặp nhau sau bữa trưa.)
trướcavantJ'étais chez moi avant 14h. (Tôi đã về nhà trước 2 giờ chiều)
vớiavecJe prie avec lui. (Tôi đang cầu nguyện với anh ấy.)
tại / đến (của ai đó) địa điểm
tại (của ai đó)
trong số / cho
chezNous allons chez elle. (Chúng tôi sẽ đến nhà cô ấy.)
Le vin est très quan trọng chez les Français. (Rượu rất quan trọng đối với người Pháp.)
vào / trong / vàodansLe sac est dans la voiture. (Cái túi ở trong xe.)
sauderrièreElle est derrière la porte. (Cô ấy ở sau cánh cửa.)
cho / đểpourLes hoa hồng sont pour vous. (Hoa hồng là dành cho bạn.)
onsurMettez le sac sur la chaise. (Đặt túi lên ghế.)
vào cuối
sau khi
au bout deau bout de cette rue (ở cuối con phố này)
au bout d'une semaine (sau một tuần)
phía dướiau-dessous deau-tráng miệng du pont (dưới cây cầu)
ở trênau-dessus debàn au-tráng miệng (phía trên bàn)

Không có ngôn ngữ nào có thể được nắm bắt hoàn toàn trong khoảng thời gian một ngày (hoặc bạn chỉ mất vài phút để đọc bài viết này). Bí quyết để học ngữ pháp tiếng Pháp là luyện viết và luyện nghe, và điều đó đặc biệt đúng khi nắm vững nhiều giới từ. Tạo niềm vui bằng cách xem các chương trình và phim tiếng Pháp hoặc chọn một cuốn sách tiếng Pháp cho trẻ em. Đừng chờ đợi ngôn ngữ đến với bạn! Đối với bất kỳ trợ giúp nào khác, vui lòng kết nối với các gia sư tiếng Pháp của chúng tôi. Hẹn gặp lại bài học tiếp theo!

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về Giới từ tiếng Pháp!

0%
711
, Giới từ tiếng Pháp: Liên kết các từ bạn cần biết

Giới từ tiếng Pháp

1 / 7

Kévin va (à / au / aux / en) Rượu sâm banh.

Anh: Kévin đi Đức.

2 / 7

Ý nghĩa của “Vas-tu aux Pays-Bas en avion là gì?”

3 / 7

Trên va?

Anh: chúng ta sẽ đến chỗ của bạn phải không?

4 / 7

"Họ sẽ đến Rome."

5 / 7

Cái gì mà "Julia đến après moi." có nghĩa ?

6 / 7

Cục Je suis (à / au / dans le / en).

Tiếng Anh: Tôi đang ở văn phòng.

7 / 7

“L'assiette est entre la fourchette et le couteau.” có nghĩa

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0