Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Hướng dẫn toàn diện về các bài báo bằng tiếng Pháp

Bài viết là những từ sửa đổi một danh từ (địa điểm, đối tượng, người hoặc ý tưởng). Các mạo từ xác định báo hiệu rằng một danh từ cụ thể đang đến. Trong tiếng Anh, chúng tôi thường dịch những từ này thành “the.” Mặc dù việc sử dụng các mạo từ xác định của Pháp và tất cả các dạng của chúng có vẻ phức tạp, nhưng hướng dẫn này sẽ dạy bạn những gì bạn cần để sử dụng chúng đúng cách.

Chúng tôi đã tạo một Bài kiểm tra ở cuối bài viết này để bạn có thể kiểm tra kiến ​​thức của mình về các Bài báo xác định tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Hãy xem bảng bên dưới. Bạn hẳn đã nhận thấy hoặc bắt gặp những câu bằng tiếng Pháp sử dụng những từ phổ biến này, được gọi là mạo từ.

Bài viết không xác định Mạo từ xác định
Nam tính đơn Un Le 
Singular nữ  Une La
Số nhiều Des Les
M + F theo sau là một nguyên âm L

* Trong các bài phủ định, các bài xác định giữ nguyên hình thức.

– pas le
– pas la
– pas les
– pas l’

Hôm nay chúng ta sẽ tập trung vào các bài báo xác định và các mẫu hợp đồng của chúng. Các dạng hợp đồng này được gọi là dạng “đột biến” (de la, du, des, à la, au, aux).

Gợi ý lớn nhất cho các bài báo xác định bằng tiếng Pháp là chúng thường có nghĩa là “the” trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có những quy tắc để sử dụng chúng. Hãy bắt đầu với việc hiểu cách sử dụng các mạo từ xác định để nói chuyện chung.

1. Các bài báo xác định cho các khái niệm chung

Trong tiếng Anh, chúng ta thường nói theo những cách chung chung không sử dụng mạo từ. Điều này khác với tiếng Pháp.

Ví dụ:
La Justice est un élément important de notre société. (Công lý là một phần quan trọng của xã hội chúng ta.)

* Công lý như một khái niệm chung được sử dụng với một mạo từ xác định bằng tiếng Pháp, nhưng không có trong tiếng Anh.

Đôi khi, một từ còn thiếu trong tiếng Anh (tôi đã uống [một số] nước trái cây) được chỉ ra bằng các mạo từ chia phần bằng tiếng Pháp (J’ai bu du jus.) Hãy thử thêm “nói chung” vào câu - nếu nó hoạt động, có lẽ bạn đang xử lý các bài báo xác định.

Ví dụ:
Je n’aime pas le jus. (Tôi không thích nước trái cây.)

* Người nói có nghĩa là nước trái cây nói chung, không phải một loại nước trái cây cụ thể.

Thực hành chọn đúng bài báo tiếng Pháp, sử dụng lặp lại để cải thiện kỹ năng nói của bạn, với video này:

2. Các bài báo xác định để thể hiện tính cụ thể

Hãy nhớ cách “the” trong tiếng Anh cũng có thể chỉ ra cách sử dụng nó trong tiếng Pháp? Điều này hoạt động trong trường hợp của những thứ cụ thể.

Ví dụ:
Il utilise la voiture. (Anh ấy đang sử dụng xe hơi.)
J’aime les chaussures rouges. (Tôi thích đôi giày màu đỏ.)

3. Các mạo từ xác định sau một số động từ

Có một vài động từ đứng trước các danh từ chung hơn, báo hiệu một mạo từ xác định bằng tiếng Pháp. Các mạo từ xác định sau đó được sử dụng trước các động từ như détester (ghét), adorer (yêu mến), aimer (thích), v.v.

Ví dụ:
J’admire les infirmiers. (Tôi ngưỡng mộ các y tá.)

4. Các bài báo xác định để thể hiện sự chiếm hữu

Khi nói về thứ gì đó thuộc về người khác, chúng ta sử dụng dấu huyền trong tiếng Anh: Đây là đồ trang sức của bà tôi. Trong tiếng Pháp, không có bất kỳ khái niệm nào như vậy. Chúng tôi sử dụng các bài báo xác định (và de).

Ví dụ:
Ce sont les bijoux de ma grand-mère. (Đây là đồ trang sức của bà tôi.)

* Nếu chúng ta dịch nghĩa đen này sang tiếng Anh, câu sẽ là "Đây là đồ trang sức của bà tôi."

Các hình thức đột biến

Bảng sau đây cho thấy các dạng đột biến của các mạo từ xác định và cách chúng được sử dụng. Những điều này có thể phức tạp, nhưng thực hành sẽ làm cho hoàn hảo.

Điều xác định + à Điều xác định + de
Được biết như Các bài báo đã ký hợp đồng Bài báo từng phần
Khi nào nó được sử dụng? Bản dịch tiếng Anh của giới từ là “to” hoặc “at” Bản dịch tiếng Anh của giới từ là “of” hoặc “from”
Nam tính đơn À + le = au

Ví dụ:
Je vais au magasin.
(Tôi đi bộ đến cửa hàng.)

De + le = du

Ví dụ:
Je reviens du bureau le soir.
(Tôi trở về từ văn phòng vào buổi tối.)

Singular nữ À + la = à la (không co)

Ví dụ:
Je ne suis pas allé à la banque.
(Tôi đã không đến ngân hàng.)

De + la = de la (không co)

Ví dụ:
Je cours de la piscine.
(Tôi chạy từ hồ bơi.)

Số nhiều À + les = aux

Ví dụ:
Je lis un livre aux enfants.
(Tôi đang đọc sách cho lũ trẻ.)

De + les = des

Ví dụ:
Il parle des lumières.
(Anh ấy đang nói về ánh sáng.)

Nam tính + Nữ tính trước một nguyên âm À + l’ = à l’ (Không co)

Ví dụ:
Je vais à l’aquarium.
(Tôi đang đi đến bể cá)

De + l’ = de l’ (Không co)

Ví dụ:
Je viens de l’appartement.
(Tôi đến từ căn hộ.)

Bây giờ bạn đã có một khởi đầu tuyệt vời, hãy tiếp tục hình thành câu và giải bài tập để các bài xác định và dạng đột biến của chúng trở thành phản xạ cho bạn. Để biết thêm thông tin chi tiết, bạn có thể liên hệ với Gia sư tiếng pháp. Hẹn gặp lại bài học tiếp theo!

 

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về các bài báo tiếng Pháp!

0%
314
Các bài báo xác định bằng tiếng Pháp, Hướng dẫn toàn diện về các bài báo xác định bằng tiếng Pháp

Bài báo tiếng Pháp

1 / 6

"Le đau est bon." có nghĩa

2 / 6

"Arthur veut un jouet." có nghĩa

3 / 6

"Elle yêu mến."

4 / 6

“La banane est mon fruit préféré” có nghĩa là

5 / 6

Cái gì mà "Tu bois de la bière." nghĩa là?

6 / 6

"Les garçons sont gentils" có nghĩa là

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0