Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

`Bien vs Bon` bằng tiếng Pháp - Sự bối rối rõ ràng

Có những lý do mà các từ đồng nghĩa có nguồn gốc như vậy mà các từ của chúng ta khi nói hoặc sử dụng trong một câu có cường độ mà tình huống đòi hỏi, tại thời điểm đó. Nói cách đơn giản hơn, theo ngữ cảnh! Đây là lý do mà ngay cả trong tiếng Pháp, một số từ nhất định có cách sử dụng khác nhau. Một trong những trường hợp như vậy là của bien và bon.

Trong tiếng Anh, chúng tôi sử dụng 'good' và 'well' đối với người mới bắt đầu có vẻ giống nhau. Tuy nhiên, đối với một người bản ngữ do cách sử dụng thực tế, sự phân biệt sẽ được tạo ra trong tâm trí mỗi khi các từ cần được sử dụng. Chúng tôi muốn phản ánh trải nghiệm này cho bạn bằng tiếng Pháp cũng như để đến cuối hướng dẫn này, bạn sẽ thông thạo trong việc hiểu ngữ cảnh giữa việc sử dụng bien vs. bon.

Hãy bắt đầu với một cái nhìn tổng quan cơ bản về hai từ.

BonBien
- Được sử dụng như một tính từ- Được sử dụng như một trạng từ
- Trong tiếng Anh, hầu hết các tính từ được sử dụng trong câu thường được đặt trước Danh từ. Ví dụ: sổ đỏ.

Đây không phải là trường hợp trong tiếng Pháp. Hầu hết các tính từ đến sau Danh từ. Ví dụ: le livre ‘rouge’ ('Cuốn sách màu đỏ' hoặc bản dịch theo nghĩa đen sẽ là 'Cuốn sách màu đỏ').

- Tùy thuộc vào loại và ngữ cảnh của động từ, vị trí được quyết định trong cả tiếng Anh và

Tiếng Pháp. Ví dụ: Elle le fait bien (Cô ấy đang làm tốt).

- Thường có thể được đặt ở vị trí 'good' được sử dụng trong câu tiếng Anh. Nó quyết định ý nghĩa chứ không xác định vị trí như đã nói ở điểm trên. Nó sẽ là la fille belle (cô gái xinh đẹp) và không la belle fille (cô gái đẹp).- Thường có thể được đặt ở vị trí 'well' mà chúng ta sử dụng trong các câu tiếng Anh. Nó xác định ý nghĩa nhưng không xác định vị trí như đã đề cập ở điểm trên.
- Trong tiếng Pháp, điều cần thiết là phải có các tính từ đồng ý với Danh từ mà chúng đang sửa đổi về giới tính và số lượng.

Giống cái: bon
Thí dụ - Il est un bon cuisinier (Anh ấy là một đầu bếp giỏi)

Giống cái: bonne
Thí dụ - Elle est une bonne cuisinière (Cô ấy là một đầu bếp giỏi)

Nam tính số nhiều: bons
Thí dụ -Ils sont bons cuisiniers (Họ là những đầu bếp giỏi)

Số nhiều nữ tính: bonnes
Thí dụ - Elles sont bonnes cuisinières (Họ là những đầu bếp giỏi)

* Quan sát cẩn thận cách tính từ đồng ý với giới tính và số lượng trong mỗi ví dụ.

- Không nhất thiết phải đồng ý với giới tính hoặc số lượng. Ví dụ: ils dansent bien (Họ nhảy tốt).

Không có gì ngạc nhiên khi một bữa tiệc tự chọn gồm các ngoại lệ và các quy tắc phụ đi kèm với hai từ này. Để dễ hiểu hơn, đây là hướng dẫn về cách sử dụng cả hai tùy theo sự cần thiết.

Hướng dẫn sử dụng Bien

KHAI THÁC. Có ý kiến ​​để bày tỏ?

Mỗi người trong chúng ta đều có quyền nói ra suy nghĩ của mình xem chúng có được chấp nhận hay không. Đây là những gì làm cho ý kiến ​​hoặc quan điểm mà sau đó được phân loại là thích hoặc không thích, đánh giá cao hoặc không hài lòng.

Khi bạn nói - Elles sont bien tes chaussures! (đôi giày của bạn thật đẹp!), bạn đang nói ra suy nghĩ của mình.

Bien được sử dụng sau danh từ và thích một ý kiến. Theo bạn bảo tàng có nghệ thuật tốt. Nếu nó là trước danh từ, thì nó chỉ đơn giản có nghĩa là nghệ thuật là tốt theo nghĩa chung.

KHAI THÁC. Nói về sức khỏe của bạn

Có một ngày đặc biệt tốt với mọi thứ rơi vào vị trí? Cảm giác trên đỉnh thế giới và muốn thể hiện tương tự khi ai đó thắc mắc? Sử dụng bien.

Vì vậy, nếu ai đó hỏi:

Comment allez-vous aujourd’hui? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)
Tôi chắc rằng bạn đã nghe câu trả lời - ça va bien, ça va très bien or je me sens bien.

Tất nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng cảm thấy tốt nhất. Sau đó, bạn có thể kết hợp câu thành một câu phủ định.
Je ne me sens pas bien (Tôi cảm thấy không khỏe).

KHAI THÁC. Đưa ra một khẳng định tích cực

Tiếp tục từ trên, hãy nói rằng đôi khi giáo viên hoặc mẹ của bạn đánh giá cao điều gì đó bạn đã làm thì cụm từ này thường được sử dụng:

Trés bien! (Rất tốt!)

KHAI THÁC. Trong động từ của trạng thái

Có bốn động từ thuộc thể loại này:

  1. Croire (tin tưởng)
  2. Être (được)
  3. Penser (Để nghĩ)
  4. Sembler (dường như)

Những động từ này được đặt tên như vậy bởi vì chúng nói về 'trạng thái của tâm trí hoặc bản thể' thay vì mô tả trạng thái chung chung hoặc tạo ra sự thay đổi trong danh từ.

Ví dụ về Être (được):
Elle est bien comme élève! (Cô ấy tốt như một học sinh).

Ở đây, đối tượng tốt như một cây bút chứ không phải theo nghĩa chung chung là nó hoạt động tốt và không hư hỏng. Kết quả mà nó tạo ra là tốt.
Hãy lấy một ví dụ khác về Croire (tin tưởng):

Je crois bien en la justice (Tôi tin vào công lý)

KHAI THÁC. Thay thế một danh từ

Có những lúc một câu có thể có bien như một danh từ để mang lại cảm giác 'thuộc về' hoặc nói về đạo đức như 'cái tốt'.

Ví dụ:
J’ai oublié mes biens à la gare (Tôi quên tài sản / đồ đạc của mình ở ga tàu)
Économiser l’eau pour plus de bien (Tiết kiệm nước cho tốt hơn)

6. Khi sử dụng 'thực sự' hoặc 'rất'

Thủ thuật này sẽ là tấm vé vàng của bạn đối với âm thanh tự nhiên hơn trong tiếng Pháp. Rất nhiều người bản địa muốn thêm bien khi họ nói 'thực sự' hoặc 'rất'.

Ví dụ:
Louis est bien beau (Louis rất ưa nhìn)
Il fait bien froid aujourd’hui (Hôm nay trời rất lạnh)

Hướng dẫn sử dụng Bon

Cuộn lên để đọc một lần nữa về bon và chắc chắn rằng bạn nhớ điều đó bon đồng ý với số lượng và giới tính. Hãy quay lại và xem những quy tắc này sau đó.

KHAI THÁC. Thể hiện cảm xúc về năng lực, lòng tốt và chất lượng thảo luận

Khi bạn đang trò chuyện với ai đó và muốn nói về tính cách / kỹ năng của người thứ ba hoặc bạn đang bày tỏ sự đánh giá cao về chất lượng của thứ gì đó, hãy tận dụng bon.

Ví dụ:
Ce chat est un bon animal de compagnie (Chiếc xe này là một con vật cưng tốt), số ít nam tính

* Ở đây tính cách của con mèo được mô tả

Ce sont de bonnes cerises (Đó là quả anh đào tốt), số nhiều giống cái

* Ở đây chất lượng của anh đào được mô tả.

KHAI THÁC. Trong trường hợp khi các giác quan được sử dụng

Thông thường khi năm giác quan hình thành, bon được sử dụng để mô tả ý nghĩa đó. Điều này khá phổ biến trong các trường hợp của hương vị hoặc mùi.

Ví dụ:
Son parfum sent bon (Nước hoa của cô ấy có mùi thơm)
La pomme a bon goût (Quả táo ngon)

* Ở đây hương vị đang được mô tả chứ không phải là táo, đó là lý do tại sao không có sự thay đổi trong giới tính.

Hãy xem một ví dụ khác trong đó giới tính hoặc số lượng không bị ảnh hưởng -

Les herbes sentent bon (Cỏ có mùi thơm)

Trong các loại câu bon đóng vai trò là tính từ trạng từ hoặc một từ thêm nhiều động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

KHAI THÁC. Tính từ trạng từ

Theo sau chuỗi suy nghĩ ở trên, như tính từ trạng từ xác định thêm mô tả thêm cho một động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Điều này không ảnh hưởng đến giới tính hoặc số lượng và bon vẫn còn bon. Ở đây, việc sửa đổi danh từ không xảy ra. Chúng tôi đã thấy cách các giác quan là một ví dụ về tính từ trạng ngữ, hãy đi sâu vào một số trường hợp khác.

Đôi khi bon có thể được sử dụng cho các động từ như tenir (để giữ). Cũng giống như các động từ bất quy tắc có cách chia động từ riêng và với thực hành bạn học những gì được sử dụng, tương tự, với việc sử dụng nhiều hơn các động từ này, bạn sẽ trở nên hiểu biết về chúng.

Ví dụ:
Tiens bon! (Hãy đợi ở đó!)

* Ở đây, ý nghĩa trở thành một cái gì đó không chỉ là tốt

Một trường hợp khác là khi động từ faire được sử dụng ở dạng il và kết hợp với bon - XNUMX -

Il fait + bon + động từ
Il fait bon d’exercer (Thật tốt khi tập thể dục)

KHAI THÁC. Sử dụng nó như một danh từ

Đôi khi bon được dùng thay cho một danh từ. Điều này thường xảy ra khi bạn đang nói về việc sử dụng phiếu giảm giá hoặc phiếu thưởng.

Ví dụ:
Voici un bon pour un séjour gratuit à l’hôtel (Đây là một phiếu giảm giá miễn phí tại khách sạn)

KHAI THÁC. Nói rõ điều gì đó đúng hay không đúng

Giống như trong bien, có một cách thể hiện khẳng định, với bon câu chủ yếu được mở rộng. Một lần nữa, hình ảnh giáo viên của bạn cung cấp cho bạn một phản ứng cho riêng bạn.

Ví dụ:
C’est la bonne réponse (Đó là câu trả lời đúng)
Frieda n’a pas la bonne question (Frieda không có câu hỏi đúng)

6. Diễn đạt 'Đủ'

Như từ gợi ý, điều này được sử dụng khi bạn đã hài lòng với hoạt động hoặc đã 'đủ' một thứ gì đó.

Ví dụ:
C’est bon! Je ne peux plus travailler (Đủ rồi! Tôi không thể làm việc nữa)
Ne me versez pas plus d’eau, c’est bon! (Đừng đổ thêm nước cho tôi, vậy là đủ!)

* Cụm từ phổ biến được sử dụng khi biểu thức đủ là - ‘C’est bon’ (Thế là đủ rồi)

KHAI THÁC. Thể hiện niềm vui hoặc một cái gì đó dễ chịu

Giả sử bạn đã đi ăn tối với người bạn thân nhất của mình và một số sự kiện đáng nhớ đã xảy ra trong thời gian đó, sau đó bon có thể được sử dụng để thể hiện cảm xúc của bạn.

Ví dụ:
L’Halloween était bon (Halloween rất hay)
J’ai bien dîné avec mon copain (Tôi đã có một bữa tối vui vẻ với bạn trai của tôi)

KHAI THÁC. Mong muốn hoặc kêu lên

Mô hình người nói tiếng Pháp bản ngữ có thói quen sử dụng các câu cảm thán ngắn để bày tỏ mong muốn đối với ai đó. Hãy xem xét một số điểm chung -

Ví dụ:
Bon voyage! (Có một chuyến đi tốt!)
Bonne journée (Chúc bạn ngày mới tốt lành!)
Bon appétit! (Chúc ngon miệng!)

KHAI THÁC. Để khai báo khi một cái gì đó kết thúc

Giả sử bạn đã đặt một khay bánh quy vào lò nướng hoặc đã hoàn thành sẵn sàng để đi đâu đó, sau đó bạn có thể sử dụng bon để nói về tình hình.

Ví dụ:
C’est bon! Les brownies sont cuits (Đã xong! Bánh brownies đã được nướng)

 * Nhiều lúc còn cảm thán 'C’est bon!'có thể là một dấu hiệu cho thấy nhiệm vụ đã hoàn thành hoặc đã hoàn thành, hoặc một cái gì đó đã sẵn sàng.

Mặc dù hướng dẫn này dường như không bao giờ kết thúc, nhưng lướt qua nó một chút sẽ khiến bạn thành thạo giữa bonbien. Gây ấn tượng với một số người bản xứ với kiến ​​thức của bạn ngay bây giờ! Hãy đăng ký cho đến khi chúng tôi gặp bạn trong chương khác.

C’est bon! Espérons que vous avez bien appris. (Đủ rồi! Mong bạn học tốt!)

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh gia sư
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0