Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Bon vs Bien bằng tiếng Pháp - Chấm dứt sự bối rối của bạn

Tuy thoạt nhìn có vẻ giống nhau nhưng thực ra Bon và Biên hoàn toàn khác nhau. Nói về khó hiểu! May mắn thay, những lo lắng của bạn bây giờ dừng lại. Hướng dẫn của chúng tôi là ở đây để chấm dứt trận chiến Bon vs Bien!

Hãy bắt đầu với tổng quan nhanh về cả hai Bon vs Bien ở Pháp:

Bon

- Được sử dụng như một tính từ

- Được sử dụng theo những cách rất giống với từ “tốt” trong tiếng Anh

- Thống nhất về giới tính và số lượng với danh từ mà nó bổ sung:

Il est un bon cuisinier (Anh ấy là một đầu bếp giỏi -> Nam tính số ít), Elle est une bonne cuisinière (Cô ấy là một đầu bếp giỏi -> Số ít nữ tính)
Ils sont bons cuisiniers (Họ là những đầu bếp giỏi -> Nam tính Plural), Elles sont bonnes cuisinières (Họ là những đầu bếp giỏi -> Số nhiều Nữ tính)

Biên

- Được sử dụng như một trạng từ

- Được sử dụng theo những cách rất giống với từ “well” trong tiếng Anh

- Không có thỏa thuận về giới tính hoặc số lượng

Chúng tôi chắc chắn rằng bạn sẽ không ngạc nhiên khi một bữa tiệc tự chọn gồm các trường hợp ngoại lệ và quy tắc phụ đi kèm với hai từ này. Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy tất cả các trường hợp chi tiết để sử dụng bonbien. Chúng ta bắt đầu chứ?

Hướng dẫn sử dụng Bien

Có một ý kiến ​​để thể hiện?

Khi bày tỏ ý kiến ​​hoặc quan điểm của bạn về điều gì đó, chúng sẽ thuộc một trong hai loại sau: thích / không thích hoặc đánh giá cao / không hài lòng của bạn.

Ví dụ, nếu bạn nói với ai đó Elles sont bien tes chaussures! (Đôi giày của bạn thật đẹp!), Bạn đang bày tỏ ý kiến ​​của mình, sự đánh giá cao của bạn về việc đôi giày của họ đẹp như thế nào.

Nói về cảm giác của bạn

Có một ngày đặc biệt tốt lành và mọi thứ đã diễn ra đúng kế hoạch? Cảm giác trên đỉnh thế giới và muốn thể hiện điều đó khi ai đó hỏi bạn thế nào? Sử dụng bien.

Vì vậy, nếu ai đó hỏi:

Comment allez-vous aujourd’hui? (Hôm nay bạn thế nào?)
Tôi chắc rằng bạn đã nghe câu trả lời - ça va bien / ça va très bien /  je me sens bien.

Tất nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng cảm thấy tốt nhất. Trong trường hợp này, bạn có thể điều chỉnh câu để bao gồm một phủ định để chuyển tiếp cảm xúc của bạn.

Je ne me sens pas bien (Tôi cảm thấy không khỏe).

Đưa ra lời khẳng định tích cực

Tương tự, hãy tưởng tượng nếu giáo viên của bạn muốn chúc mừng bạn đã làm tốt trong một kỳ thi hoặc cha mẹ của bạn muốn thể hiện sự đánh giá cao về điều gì đó bạn đã làm, cụm từ sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong những trường hợp như vậy;

Très bien! (Rất tốt!)

Với động từ của trạng thái hiện hữu

Có bốn động từ thuộc thể loại này:

  1. Croire (tin tưởng)
  2. Être (được)
  3. Penser (Để nghĩ)
  4. Sembler (dường như)

Những động từ này được đặt tên như vậy vì chúng có thể được sử dụng để mô tả trạng thái của tâm trí / bản thể.

Ví dụ về Être (được):
Elle est bien comme élève! (Cô ấy tốt như một học sinh).

Ở đây, đối tượng là cô ấy tốt như một sinh viên và không theo nghĩa chung chung.

Hãy lấy một ví dụ khác về Croire (tin tưởng):

Je crois bien en la justice (Tôi tin vào công lý)

Xem video dưới đây để thành thạo Bon vs Bien trong 5 phút!

Thay thế cho một danh từ

Có những lúc một câu có thể có bien như một danh từ. Trong trường hợp này, nó sẽ có thể được định nghĩa là “đồ dùng” hoặc “hàng tốt” (như trong “càng tốt”).

Ví dụ:
J’ai oublié mes biens à la gare (Tôi quên tài sản / đồ đạc của mình ở ga tàu)
Économiser l’eau pour le plus grand bien (Tiết kiệm nước vì những điều tốt đẹp hơn)

Thay vì 'Thực sự' hoặc 'Rất'

Thủ thuật này sẽ là tấm vé vàng để bạn nghe tiếng Pháp tự nhiên hơn. Rất nhiều người bản xứ muốn thêm bien thay vì sử dụng 'thực sự' hoặc 'rất'.

Ví dụ:
Damon est bien beau (Damon rất đẹp trai)
Il fait bien froid aujourd’hui (Hôm nay trời rất lạnh)

Hướng dẫn sử dụng Bon

Trước khi chúng ta tiếp tục, đây là lời nhắc của bạn rằng bon đồng ý với số lượng và giới tính, đừng quên!

Cảm giác về năng lực, lòng tốt hoặc thảo luận về phẩm chất

Khi bạn đang trò chuyện với ai đó và muốn nói về tính cách / kỹ năng của người thứ ba hoặc có lẽ bạn đang bày tỏ sự đánh giá cao của mình về chất lượng của một thứ gì đó, hãy tận dụng bon.

Ví dụ:
Ce chat est un bon animal de compagnie (Con mèo này là một con vật cưng tốt) -> số ít nam tính

Ở đây, tính khí của con mèo đang được mô tả

Ce sont de bonnes cerises (Họ là những quả anh đào tốt) -> nữ tính số nhiều

Ở đây, chất lượng của quả anh đào đang được mô tả.

Trong các trường hợp khi các giác quan được sử dụng

Thông thường, khi đề cập đến bất kỳ giác quan nào trong số năm giác quan, bon là từ được sử dụng để biểu thị khi một thứ gì đó được coi là có mùi thơm / không ngon hoặc vị ngon, v.v.

Ví dụ:
Son parfum sent bon (Nước hoa của cô ấy có mùi thơm)
La pomme a bon goût (Quả táo ngon)

Ở đây, mùi vị được mô tả chứ không phải là quả táo, đó là lý do tại sao không có sự thay đổi về giới tính đối với bon.

Hãy xem một ví dụ khác trong đó giới tính và số lượng bị ảnh hưởng.

Les herbes sentent bon (Cỏ có mùi thơm)

Trong những loại câu này, bon hoạt động như một tính từ bổ ngữ.

Là một tính từ quảng cáo

Như đã đề cập ở trên, khi bon đóng vai trò của một tính từ bổ ngữ, điều này có nghĩa là nó bổ sung thêm mô tả cho một động từ, một tính từ hoặc cho một trạng từ khác. Trong trường hợp này, bon không bị ảnh hưởng bởi giới tính hoặc số lượng của danh từ vì nó không sửa đổi nó; vì thế bon vẫn còn bon. (Giống như chúng ta đã thấy trước đó với mô tả của các giác quan).

Tuy nhiên, những lần khác, bon có thể được sử dụng cùng với các động từ chẳng hạn như tenir (để giữ) trong số những người khác.

Ví dụ:
Tiens bon! (Hãy đợi ở đó!)

Như bạn có thể thấy, ở đây nghĩa trở thành một cái gì đó hơi khác một chút so với chỉ "tốt".

Một trường hợp khác là khi động từ faire được sử dụng trong nó il hình thức và liên hợp với bon :

Il fait + bon + động từ
Il fait bon de danser (Thật tốt khi nhảy)

Sử dụng nó như một danh từ

Đôi khi bon được dùng thay cho một danh từ. Điều này thường xảy ra khi bạn đang nói về việc sử dụng phiếu giảm giá hoặc phiếu thưởng.

Ví dụ:
Voici un bon pour un séjour gratuit à l’hôtel (Đây là voucher cho một kỳ nghỉ miễn phí tại khách sạn)

Khi điều gì đó đúng hoặc không chính xác

Cũng giống như với bien mà đã có một cách được sử dụng để thể hiện sự khẳng định, bon cũng có một vai trò khi bạn muốn chỉ ra rằng điều gì đó là đúng hay sai.

Ví dụ:
C’est la bonne réponse (Đó là câu trả lời đúng)
Frieda n’a pas la bonne question (Frieda không có câu hỏi đúng)

Khi bạn đã có đủ

Như tiêu đề cho thấy, bon có thể được sử dụng khi bạn thực sự 'có đủ' một thứ gì đó, hoặc khi bạn cảm thấy hài lòng vì đã hoàn thành bất cứ việc gì mình đang làm.

Ví dụ:
C’est bon! Je ne peux plus travailler (Đủ rồi! Tôi không thể làm việc nữa)
Ne me versez pas plus d’eau, c’est bon! (Đừng đổ thêm nước cho tôi, vậy là đủ!)

Cụm từ ‘ C’est bon ’ (Đủ rồi) cũng thường được sử dụng trong những trường hợp như vậy.

Bày tỏ niềm vui hoặc điều gì đó dễ chịu

Giả sử bạn đi ăn tối thú vị với người bạn thân nhất của mình hoặc có lẽ bạn đang nghĩ lại khoảnh khắc đáng nhớ trong quá khứ, thì bon có thể được sử dụng để thể hiện cảm xúc của bạn.

Ví dụ:
J’ai passé de bonnes vacances (Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ)
Mon dîner était bon (Bữa tối của tôi rất ngon)

Mong muốn hoặc cảm thán

Mô hình người nói tiếng Pháp bản ngữ có thói quen sử dụng những câu cảm thán ngắn để bày tỏ mong muốn của mình đối với ai đó. Hãy xem xét một số trong số những cái phổ biến nhất:

Ví dụ:
Bon voyage! (Có một chuyến đi tốt!)
Bonne journée (Chúc bạn ngày mới tốt lành!)
Bon appétit! (Chúc ngon miệng!)

Khi một cái gì đó hoàn thành

Giả sử bạn đã đặt một khay bánh quy vào lò nướng hoặc đã hoàn thành sẵn sàng để đi đâu đó, sau đó bạn có thể sử dụng bon để nói về tình hình.

Ví dụ:
C’est bon! Les brownies sont cuits (Đã xong! Bánh brownies đã được nướng)

 Thường thì kêu lên 'C’est bon!'tự nó có thể là một dấu hiệu cho thấy nhiệm vụ đã hoàn thành hoặc đã hoàn thành, hoặc một cái gì đó đã sẵn sàng.

 

Và cùng với đó, chương của chúng tôi về Bon vs Bien bằng tiếng Pháp đã kết thúc!

Hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo - và trong thời gian chờ đợi, đừng quên luyện tập nhé! Nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào, đừng ngần ngại liên hệ với một trong những Gia sư tiếng Pháp.

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0