Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Các mẹo tốt nhất để kết hợp các động từ tiếng Pháp Faire

Lo lắng về cách chia động từ tiếng Pháp bất quy tắc faire? Đừng lo - hướng dẫn này chính xác là những gì bạn cần để học cách chia động từ trơn tru và hiệu quả, như thể tiếng Pháp là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

Chúng tôi đã tạo một Câu đố ở cuối bài viết này, để bạn có thể kiểm tra kiến ​​thức của mình về Cách kết hợp Faire → OK, đưa tôi đến Quiz!

Là một động từ bất quy tắc, faire không tuân theo một khuôn mẫu nghiêm ngặt, vì vậy bắt buộc phải ghi nhớ và luyện tập cách chia động từ. Đó là một động từ thường được sử dụng mà bạn sẽ đọc và nghe thường xuyên.

Ở đây, chúng tôi cung cấp hướng dẫn về cách liên hợp faire trong các thì động từ tiếng Pháp phổ biến nhất. Sau đây là danh sách các từ liên từ cho faire ở thì hiện tại đơn và các thì khác.

Faire Liên hợp: Thì hiện tại đơn giản

Đại từKết thúcĐầu ra
Je-aisfais
Tu-aisfais
Il/elle/on-aitfait
Nous-aisonsfaisons
Vous-aitesfaites
Ils/elles-ontfont

Ví dụ:
Je fais le ménage pendant mon temps libre. (Tôi làm việc nhà trong thời gian rảnh rỗi.)

Faire Sự kết hợp: Sự căng thẳng hoàn hảo

Điều quan trọng cần nhớ là avoir là một động từ phụ trợ được sử dụng với faire.

Đại từKết thúcĐầu ra
Je-aitai fait
Tu-aitas fait
Il/elle/on-aita fait
Nous-aitavons fait
Vous-aitavez fait
Ils/elles-aitont fait

Ví dụ:
Le charpentier a fait une table. (Người thợ mộc làm một cái bàn.)

Faire Sự kết hợp: Tense không hoàn hảo

Đại từKết thúcĐầu ra
Je-saisfaisais
Tu-saisfaisais
Il/elle/on-saitfaisait
Nous-sionsfaisions
Vous-siezfaisiez
Ils/elles-saientfaisaient

Ví dụ:
En vacances, quand ils allaient en famille, ils faisaient des tables en bois pour s’amuser. Désormais quand ils y vont avec des amis, ils préfèrent cuisiner pour s’amuser. (Khi cả gia đình đi nghỉ mát, họ thường kê bàn ​​gỗ cho vui. Ngày nay khi đi với bạn bè, họ thích nấu ăn cho vui hơn.)

Faire Conjugation: Future Simple Tense

Đại từKết thúcHếtt
Je-eraiferai
Tu-erasferas
Il/elle/on-erafera
Nous-eronsferons
Vous-erezferez
Ils/elles-rontferont

Ví dụ:
Que ferez-vous lorsque vous aurez un emploi ? (Bạn sẽ làm gì khi có việc làm?)

Faire Liên hợp: Căng thẳng có điều kiện

Đại từkết thúcĐầu ra
Je-eraisferais
Tu-eriasferais
Il/elle/on-eraitferait
Nous-erionsferions
Vous-eriezferiez
Ils/elles-eraientferaient

Ví dụ:
Je ne ferais des affaires que si cela me permettait de réaliser des profits élevés. (Tôi sẽ chỉ kinh doanh nếu nó khiến tôi kiếm được lợi nhuận cao.)

Xem lại những gì bạn đã học cho đến nay với video dưới đây về cách chia động từ tiếng Pháp faire:

Faire Conjugation: Subjunctive Mood

Đại từKết thúcĐầu ra
Je-assefasse
Tu-assesfasses
Il/elle/on-assefasse
Nous-assionsfassions
Vous-assiezfassiez
Ils/elles-assentfassent

Ví dụ:
Je veux qu’il fasse ses propres devoirs à partir de maintenant. (Tôi muốn anh ấy làm nhiệm vụ của riêng mình kể từ bây giờ.)

Faire: Các hình thức bắt buộc

Các hình thứcCác ví dụ
Fais (tu)Fais la vaiselle. (Làm các món ăn.)
Faites (vous)Faites une liste de choses que vous aimez. (Lập danh sách những thứ bạn yêu thích.)
Faisons (nous)Faisons la cuisine. Ainsi nous pourrons nager plus tard. (Hãy nấu ăn đi. Sau đó chúng ta có thể đi bơi sau.)

 

Sử dụng cho Faire

Faire rất quan trọng khi học tiếng Pháp vì bạn có thể sử dụng nó thay vì các động từ khác mà bạn có thể chưa biết. Ví dụ, bạn có thể sử dụng faire cho “create” hoặc “make” và khi bạn học thêm tiếng Pháp và vốn từ vựng của bạn tăng lên, bạn có thể thay thế nó bằng các động từ như creer, inventer, fabriquer và những người khác.

Có một số trường hợp mặc dù bạn phát hiện ra rằng faire là sự phù hợp vừa phải trong các biểu thức cố định nhất định. Sẽ không có thay thế. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến.

Phrasal Verbs with Faire

Có rất nhiều thành ngữ và động từ sử dụng faire. Dưới đây là một số động từ phổ biến nhất với faire mà bạn có thể đi qua.

Cụm động tưSử dụng
faire l’amourđể làm cho tình yêu
faire chierBiểu hiện thô tục này có thể được sử dụng để thể hiện sự khó chịu.
faire confiancecó niềm tin hoặc sự tin tưởng
Elle est fiable. J’ai confiance en elle. (Cô ấy đáng tin cậy. Tôi có niềm tin vào cô ấy.)
faire connaissancegặp ai đó
Nous avons fait connaissance au Comic-Con. (Chúng tôi đã gặp nhau tại Comic-Con.)
faire les courseschạy việc vặt
faire croiređể làm cho ai đó tin vào điều gì đó
faire demi-tourNhìn phía sau
faire dodocách thân mật để nói "đi ngủ"
faire du bruit làm ồn
faire gaffefaire attention, có nghĩa là để ý hoặc chú ý
faire la manchecầu xin tiền
faire moucheđánh vào đầu đinh
faire la part des chosesđể nhìn mọi thứ một cách khách quan
faire la queueĐể chờ xếp hàng
faire le pontFaire le pont có nghĩa là dành cho bản thân một ngày cuối tuần dài bằng cách dành một ngày nghỉ ngay trước hoặc sau đó - một cách thực hành rất Pháp!
faire semblant degiả vờ
faire de la peine a quelqu’unlàm tổn thương cảm xúc của ai đó
faire un tourđi dạo

Các cách khác để sử dụng Faire

Cho biết thời gian

Faire có thể được sử dụng để cho biết rằng một khoảng thời gian nhất định đã trôi qua: Cela fait dix minutes qu’elle attend. Trong tiếng Anh, không hoàn toàn đúng khi nói “Cô ấy đợi mất mười phút”, nhưng bạn hiểu rồi đấy!

Cung cấp kích thước

Faire có thể được sử dụng để nói về các phép đo.

Ví dụ:
Cette salle fait 80 mètres carrés. (Căn phòng này rộng 80 mét vuông.)

"Bằng" trong Toán học

Ví dụ:
4 et 4 font 8.

Sử dụng faire cách này phổ biến hơn cách thay thế: 2 plus 2 égal 4.

Nói về thời tiết

Ví dụ:
Quel temps fait-il aujourd’hui ? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
Il pleut. (Trời đang mưa.)
C’est beau quand il fait beau. (Thật đẹp khi trời nắng.)

Khiến ai đó làm điều gì đó hoặc hoàn thành việc gì đó

Ví dụ:
Ils lui ont fait faire tout leur travail. (Họ bắt cô ấy làm tất cả các nhiệm vụ của họ.)
Il a fait réparer le véhicule. (Anh ấy đã sửa xe.)

Biểu thức nấu ăn

Ví dụ:
Faire bouillir l’eau. (Đun sôi nước.)
Faire fondre le beurre. (Làm tan chảy bơ.)

Sử dụng Faire như một danh từ

Trong một số trường hợp, bạn sẽ thấy rằng faire hoạt động như một danh từ thay vì một động từ. Các ví dụ phổ biến hơn (nghĩ rằng savoir-faire và laissez-faire) đã thâm nhập vào các ngôn ngữ khác và phổ biến ở nhiều quốc gia.

Điểm cần nhớ

Trong khi sự faire có nghĩa là làm hoặc làm, và nó có thể được sử dụng để nói về việc bắt người khác làm điều gì đó, nó không thể được sử dụng với cảm xúc. Khi chúng ta nói về việc làm cho người khác cảm thấy cảm xúc, chúng ta sử dụng rendre: Elle le rend heureux. Cela me rend triste.

Bây giờ bạn đã học được một số nghĩa khác nhau của faire và một số cách chia từ phổ biến, việc sử dụng nó sẽ trở nên đơn giản hơn khi thực hành. Bắt đầu xem các chương trình truyền hình Pháp, phim và clip YouTube, và bạn sẽ nghe thấy từ này ở khắp mọi nơi. Những hoạt động này giúp bạn có thêm kiến ​​thức tiếng Pháp trước khi bạn biết. Bạn cũng có thể nhận thêm trợ giúp và hướng dẫn từ Gia sư tiếng pháp.

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về Faire của Pháp!

0%
44
chia động từ faire, Mẹo hay nhất để kết hợp động từ tiếng Pháp Faire

Pháp Faire

1 / 7

Les enfants (fait / faites / faisez / font) la sieste.

Tiếng Anh: Trẻ em đang ngủ trưa.

2 / 7

7 月 ien (fait / a fait / faire) la lessive hier soir 

Tiếng Anh: 7 月 ien đã giặt đồ hôm qua

3 / 7

“Ma mère lui fait confiance.” có nghĩa

4 / 7

"Je faisais la queue, com tout le monde!" có nghĩa

5 / 7

"Arrête, tu fais mal à ton frère." có nghĩa

6 / 7

Je vous laisse faire connaissance. ” có nghĩa

7 / 7

"Nous ferons semblant de dormir." có nghĩa

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh gia sư
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0