x
Xin chúc mừng! Chào mừng bạn đến với nền tảng duy nhất 100% dành riêng cho tiếng Pháp. Tất cả các buổi dạy kèm được thực hiện bởi Người nói tiếng Pháp bản địa
  • Ngữ pháp tiếng PhápBài học tiếng Pháp

    Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp - Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi

    Bạn có sợ đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp? Chà, bạn không nên vì hướng dẫn này giúp bạn đặt câu hỏi có ý nghĩa bằng tiếng Pháp và cũng tự tin sử dụng chúng.

    Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp - Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi
    Bởi Sami
    6 tháng mười một 2019
    Đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp, Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp - Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi

    Bài học ngữ pháp tiếng Pháp

    Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp - Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi

Chúng tôi đã tạo một Bài kiểm tra ở cuối bài viết này để bạn có thể kiểm tra kiến ​​thức của mình về Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Câu hỏi là một trong những phần quan trọng nhất của bất kỳ cuộc trò chuyện nào. Nếu vocab tiếng Pháp của bạn bị hạn chế, biết cách phát âm các câu hỏi có thể giúp bạn tránh khỏi sự khó xử của sự im lặng.

Trong bài viết này, chúng tôi đã đưa ra năm cách dễ dàng để đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp giúp tăng cường các cuộc hội thoại. Học ngay.

Phương pháp 1: EST-CE QUE phương pháp

Thêm est-ce que trước khi bắt đầu bất kỳ tuyên bố nào và biến nó thành một câu hỏi. Bằng tiếng Anh,  Est-ce que có nghĩa là "có phải vậy không." Ví dụ:

Il est arrivé. - Anh ấy đã đến.
Est-ce qu’il est arrivé? - Anh ấy đến chưa?
Tu connais John. - Bạn biết John.
Est-ce que tu connais John? - Bạn biết John không?

Phương thức 2: Sử dụng câu lệnh làm câu hỏi

Một trong những phương pháp dễ nhất để đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp chỉ đơn giản là biến một câu nói thành một câu hỏi. Tất cả bạn cần làm là thay đổi cách bạn yêu cầu. Nếu bạn đang thực hiện các cuộc hội thoại bằng văn bản, hãy thêm một dấu hỏi vào cuối. Trong khi các phương pháp như vậy trông không chính thức, chúng đã quen với việc có các cuộc trò chuyện thông thường. Ví dụ:

Il est parti. - Anh ấy đi rồi.
Il est parti? - Anh ấy đi chưa?
Tu aimes lire. - Bạn thích đọc sách.
Tu aimes lire? - Bạn có thích đọc?

Phương pháp 3: Sử dụng N’est-ce-pas or non đến cuối cùng:

Trong câu, khi bạn chắc chắn rằng người đó sẽ đồng ý với tuyên bố của bạn, hãy sử dụng n’est-ce pas cuối cùng. Nó cũng giống như thêm "phải không?" hoặc đúng?" sau khi đặt một câu hỏi.

Tương tự, có 'non'Và'Hein'. Trong khi non có nghĩa là "không" và có thể được sử dụng ở cuối câu, Hein được sử dụng như “eh” trong tiếng Anh. Hãy xem một số ví dụ:
Vous aimez les bonbons, n’est-ce pas? - Em thích kẹo phải không?
Elle est arrivée, n’est-ce pas? - Cô ấy đến rồi phải không?
Vous aimez les bonbons, non?- Bạn thích kẹo, phải không?
Vous aimez les bonbons, hein? - Em thích kẹo hả?

Phương pháp 4: Sử dụng các từ câu hỏi

Một phương pháp đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp là sử dụng các từ nghi vấn. Trong đó, các từ nghi vấn có thể được sử dụng ở đầu câu hoặc cuối câu. Bạn cũng có thể sử dụng nó trước est-ce que hoặc trước động từ đảo ngược và chủ ngữ. Dưới đây là một số ví dụ:

Bạn đã đến khi nào?
Quand est-ce que tu es arrivé?
Quand es-tu arrivé?
Quand t’es arrivé?
T’es arrivé quand?

Bạn cũng có thể đặt bất kỳ từ câu hỏi trước est-ce que để tạo một câu hỏi khác, câu trả lời không đơn giản là Có hoặc Không! (Theo cấu trúc: Câu hỏi từ + est-ce que + tuyên bố thường xuyên)

Hãy nhìn vào các từ câu hỏi phổ biến được sử dụng trong tiếng Pháp

Combien

Combien có nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'bao nhiêu'. Khi Combien được theo sau bởi một danh từ, bạn phải thêm giới từ 'de'(trong số). Ví dụ:
Combien de fruits allez-vous manger? - Con định ăn bao nhiêu quả?
Combien de calories brûlez-vous en une journée? - Bạn đốt cháy bao nhiêu calo trong một ngày?

Pourquoi?

Nó có nghĩa là tại sao? Ví dụ:
Pourquoi partez-vous tôt? - Sao anh về sớm vậy?

Comment? (Làm sao?):

Comment có nghĩa là 'như thế nào' hoặc đôi khi là 'cái gì'. Ví dụ:
Comment le sais-tu? - Làm sao bạn biết?
Comment? - Gì?

Quand?

Quand nghĩa là Khi nào? Đây là ví dụ:
Quand est-ce que tu rentres à la maison? - Khi nào bạn về nhà?
Quand est-ce arrivé? - Chuyện đó xảy ra khi nào?

Qui? Que? and Quoi?

Qui, Que, Quoi nghĩa là ai, ai và cái gì Bạn có thể sử dụng chúng để giới thiệu một người, sự vật, chủ đề, đối tượng hoặc như một giới từ.
 

Dưới đây là một số quy tắc cơ bản bạn cần biết:

Qui - Bạn có thể sử dụng điều này khi nói về các sinh vật sống. Qui tương tự như “ai” (chủ thể) hoặc “ai” (đối tượng) trong tiếng Anh.
À qui được sử dụng để có nghĩa là "của ai?" Thí dụ: qui est cette robe? (Chiếc váy này của ai?)

Phương thức 4: QUI

Ai?
Ai?
Referring to
people
Ý nghĩaCác ví dụÝ nghĩa
Tiêu Đềqui?
qui est-ce qui?
Ai?Bạn có muốn không?
Wui est-ce qui
khả thi?
Ai
sắp tới
Đối tượngqui?
qui est-ce que?
người nào?
ai?
Qui vois-tu?
Qui est-ce que tu
vois?
Ai / ai
Bạn có thấy không?
Sau
Giới từ
qui?
qui est-ce que?
người nào?
ai?
De qui est ce
qu'ill parle?
Đổ qui est ce
sống?
À qui avez-vous
écrit?
Anh ta là ai
nói về?
Ai đây
Sách cho?
Bạn đã làm gì
viết
cho ai?
đã làm
bạn viết?

Quequoi được sử dụng khi bạn đang nói về mọi thứ và có thể có nghĩa là "cái gì?" Sự khác biệt duy nhất là bạn sử dụng quoi’ khi nó tuân theo giới từ

Quel, quels, quelle, or quelles?

Quel nghĩa là ai? gì? hay cái nào Bạn có thể sử dụng nó với một danh từ hoặc đại từ. Nhưng, que quoi không thể được sử dụng cùng với một danh từ.

Dưới đây là các hình thức khác của quel:

  • Quel        (số ít nam tính)
  • Quels      (số nhiều nam tính)
  • Quelle     (số ít nữ tính)
  • Quelles   (số nhiều nữ tính)

Ví dụ:
Qui est ton poète préféré? - Ai là nhà thơ yêu thích của bạn?
Quel club recommandes-tu? - Bạn giới thiệu câu lạc bộ nào?
Que portez-vous? - Bạn đang mặc gì vậy?

Lequel? laquelle? lesquels? and lesquelles?

Lequel có nghĩa là "cái nào?"; Dưới đây là các hình thức khác:

  • Lequel        (số ít nam tính) cái nào?
  • Lequels      (số nhiều nam tính) cái nào?
  • Laquelle    (số ít giống cái) những cái nào?
  • Lesquelles (số nhiều giống cái) cái nào?

Ví dụ:
Laquelle de ces valises est à Fred? - Trường hợp nào là của Fred?

Có hai cách khác nhau để nói 'có' trong tiếng Pháp: đối với một câu hỏi thông thường, bạn có thể nói 'oui. ' Tuy nhiên, nếu có bất kỳ biểu hiện tiêu cực nào được đề cập, hãy nói quoi để hỏi 'cái gì?'. Nhưng, đó sẽ được coi là một câu trả lời không chính thức.

Phương pháp 5: Đặt câu hỏi bằng cách thay đổi thứ tự của các từ

Đảo ngược hoặc thay đổi cấu trúc và động từ là một trong những cách dễ nhất để tạo câu. Bạn có thể gọi nó là một phương pháp chính thức hơn để đặt câu hỏi. Đơn giản chỉ cần đặt động từ trước chủ ngữ và hỏi bất cứ điều gì; ví dụ:

Tu aimes lire - Bạn thích đọc sách
(Trong này, chủ ngữ đứng trước động từ)

Bạn có thích đọc? - Aimes-tu lire?
(Ở đây, vị trí của động từ và chủ ngữ được hoán đổi và liên kết bằng dấu gạch nối).

Trong câu có thì có nhiều hơn hai từ, động từ xuất phát từ être or avoir được hoán đổi và được đặt trước đại từ. Ví dụ:

As-tu déjeuné mon déjeuner? - Bạn ăn trưa của tôi chưa?
Est-ce qu’elle s’est endormie? - Cô ấy ngủ quên rồi à?

Ngoài ra, 't' được sử dụng giữa các đại từ 'Elle' hoặc là 'il'và một động từ khi động từ kết thúc bằng một nguyên âm. Ví dụ:

Cô ấy có yêu con mèo không? -  Est-ce qu’elle aime le chat?

Kết luận

Chúng tôi hy vọng năm phương pháp này sẽ giúp bạn đóng khung các câu hỏi tốt hơn và nhanh hơn và có các cuộc hội thoại tốt hơn bằng tiếng Pháp. Nếu bạn vẫn có bất kỳ nhầm lẫn, bạn có thể liên hệ với bất kỳ gia sư tiếng Pháp trực tuyến.

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về câu hỏi tiếng Pháp!

0%
75
Đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp, Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp - Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi

Câu hỏi tiếng Pháp

1 / 12

Trả lời câu hỏi này bằng câu khẳng định: «N'aimes tu pas la musique classique?» (Oui / Si / Non), j'aime la musique classique.

2 / 12

L'exposition est très intéressante, (est-ce que / elle n'est / est n'elle / n'est-ce pas)?

Tiếng Anh: Triển lãm rất thú vị phải không?

3 / 12

Sắp xếp lại «Vous avez une grande maison.» để biến nó thành một câu hỏi.

4 / 12

Sắp xếp lại «Trên dit la vérité aujourd'hui.» để biến nó thành một câu hỏi:

5 / 12

Trả lời câu hỏi này bằng câu khẳng định: «Ne veux-tu pas des céréales?» : (Non / Si / Oui), je veux des céréales.

6 / 12

Sắp xếp lại «Ils vivent à Montréal» để biến nó thành một câu hỏi.

7 / 12

"Mange-t-il de la viande?" có nghĩa:

8 / 12

«Est-ce que vous pouvez faire vos devits?» có nghĩa

9 / 12

"Que fait Julien?" có nghĩa

10 / 12

«Où vont-ils en vacances?» có nghĩa

11 / 12

"Que vois-tu" là gì? nghĩa là?

12 / 12

"Quand parle-t-il à sa mère?" có nghĩa

số điểm của bạn là

0%

Chia sẻ bài viết này:
x
X
×