Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp - Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi

14
Đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp - Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi

Đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp chứng tỏ là khôn lanh? Không cần thiết phải như vậy! Chúng tôi đã đưa ra năm cách đặt câu hỏi dễ dàng bằng tiếng Pháp sẽ hoàn toàn nâng cao kỹ năng trò chuyện của bạn. Hãy đọc hướng dẫn của chúng tôi để tìm hiểu thêm!

Ở cuối bài viết này, bạn sẽ tìm thấy câu đố của chúng tôi về Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Bạn muốn đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp nhưng không biết cách diễn đạt? Bạn đang ở đúng nơi!

Phương pháp 1: EST-CE QUE phương pháp

Thêm est-ce que ở đầu bất kỳ câu lệnh nào để biến nó thành một câu hỏi. Bằng tiếng Anh, bản dịch trực tiếp của Est-ce que là "có phải vậy không."

Ví dụ:
Il est arrivé. (Anh ấy đã đến) -> Est-ce qu’il est arrivé? (Anh ấy đã đến chưa?)
Tu connais John. (Bạn biết John) -> Est-ce que tu connais John? (Bạn biết John không?)

Phương pháp 2: Phát biểu thành câu hỏi

Một trong những phương pháp đơn giản nhất để đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp là chuyển một câu nói thành một câu hỏi. Trong các tình huống nói, tất cả những gì bạn cần làm trong trường hợp này là thay đổi ngữ điệu sao cho giống như bạn đang đặt một câu hỏi. Nếu là văn bản, hãy thêm dấu chấm hỏi ở cuối. Đơn giản!

Ví dụ:
Il est parti. (Anh ấy đi rồi) -> Il est parti? (Anh ấy đã đi chưa?)
Tu aimes lire. (Bạn thích đọc sách) -> Tu aimes lire? (Bạn có thích đọc?)

Phương pháp 3: Sử dụng N’est-ce-pas or non:

Khi bạn chắc chắn rằng người đang nói chuyện sẽ đồng ý với những gì bạn đang nói, hãy sử dụng n’est-ce pas ở cuối câu của bạn. Nó cũng giống như việc thêm "phải không?" hoặc đúng?" sau khi đặt một câu hỏi bằng tiếng Anh.
Tương tự, 'non'Và'hein?'cũng được sử dụng để tạo câu hỏi bằng tiếng Pháp. Trong khi non có nghĩa là "không" và có thể được đặt ở cuối câu,hein? được sử dụng theo cách tương tự như "eh?" bằng tiếng Anh.

Hãy xem một số ví dụ:

Vous aimez les bonbons, n’est-ce pas? (Bạn thích kẹo, phải không?)
Elle est arrivée, n’est-ce pas? (Cô ấy đã đến, phải không?)
Vous aimez les bonbons, non? (Bạn thích kẹo, phải không?)
Vous aimez les bonbons, hein? (Bạn thích kẹo hả?)

Cách 4: Dùng từ nghi vấn

Một phương pháp đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp là sử dụng các từ nghi vấn. Chúng có thể được sử dụng ở đầu câu hoặc ở cuối câu. Chúng cũng có thể được đặt trước est-ce que hoặc trước động từ đảo ngược và chủ ngữ. Dưới đây là một số ví dụ:

"Bạn đã đến khi nào?" có thể được hỏi bằng nhiều cách khác nhau bằng tiếng Pháp:
Quand est-ce que tu es arrivé?
Quand es-tu arrivé?
Quand t’es arrivé?
T’es arrivé quand?

Dưới đây là một số từ nghi vấn phổ biến nhất được sử dụng trong tiếng Pháp:

Combien

Combien có nghĩa là "bao nhiêu" hoặc "bao nhiêu".
Thời Gian combien được theo sau bởi một danh từ, bạn phải thêm giới từ 'de'(trong số) sau nó.

Ví dụ:
Combien de fruits allez-vous manger? (Bạn định ăn bao nhiêu quả?)
Combien de calories brûlez-vous en une journée? (Bạn đốt cháy bao nhiêu calo trong một ngày?)

Pourquoi?

Pourquoi? nghĩa là "tại sao?".

Ví dụ:
Pourquoi partez-vous tôt?  (Tại sao bạn về sớm?)

Comment?

Comment thường có nghĩa là "như thế nào" nhưng đôi khi nó có thể có nghĩa là "cái gì". Ví dụ:

Comment le sais-tu? (Làm sao bạn biết?)
Comment? (Gì?)

Quand?

Quand có nghĩa là "khi nào"

Ví dụ:
Quand est-ce que tu rentres à la maison?  (Khi nào bạn về nhà?)
Quand est-ce arrivé? (Chuyện đó xảy ra khi nào?)

Qui? Que? Quoi?

Nói về khó hiểu!
Qui, Que, Quoi nghĩa là "Ai" và "Cái gì". Chúng có thể được sử dụng khi đề cập đến một người, một sự vật, một chủ thể được chỉ định, một đối tượng hoặc như một giới từ.Quequoi được sử dụng khi bạn đang nói về điều gì đó và thường có nghĩa là "cái gì". Sự khác biệt duy nhất giữa chúng chỉ là quoi được sử dụng sau một giới từ.
Bạn sẽ thấy Qui được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Nó là tiếng Pháp tương đương với “ai” (chủ thể) hoặc “ai” (đối tượng), và được sử dụng khi nói về sinh vật sống.
Tương tự, À qui có nghĩa là "của ai". Ví dụ: Àqui est cette robe? (Chiếc váy này của ai?)

Hãy xem bảng dưới đây để xem thêm các cách qui Được sử dụng:

Phương thức 4: QUI

Ai?
Ai?
Referring to
people
Ý nghĩaCác ví dụÝ nghĩa
Tiêu ĐềQui?
Qui est-ce qui?
Ai?Bạn có muốn không?
Qui est-ce qui
khả thi?
Ai
sắp tới
Đối tượngQui?
Qui est-ce que?
Ai?
Ai?
Qui vois-tu?
Qui est-ce que tu
vois?
Ai / ai
Bạn có thấy không?
Sau
Giới từ
Qui?
Qui est-ce que?
Ai?
Ai?
De qui est ce
qu'il parle?
Đổ qui est ce
sống?
À qui avez-vous
écrit?
Anh ta là ai
nói về?
Ai đây
Sách cho?
Bạn đã làm gì
viết
đến?
Cho ai
đã làm
bạn viết?

Video dưới đây là một cách tuyệt vời để xem bạn có thể đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp bằng cách nào khác 

 

Quel, quels, quelle, or quelles?

Quel có thể có nghĩa là "ai?", "cái gì?" hoặc "cái nào?". Bạn có thể sử dụng nó với một danh từ hoặc một đại từ.

Dưới đây là các hình thức khác của quel:

  • Quel        (số ít nam tính)
  • Quels      (số nhiều nam tính)
  • Quelle     (số ít nữ tính)
  • Quelles   (số nhiều nữ tính)

Ví dụ:
Qui est ton poète préféré? (Ai là nhà thơ yêu thích của bạn?)
Quel club recommandes-tu? (Bạn giới thiệu câu lạc bộ nào?)
Que portez-vous?  (Bạn đang mặc gì?)

Lequel? laquelle? lesquels? lesquelles?

Lequel tương ứng với "cái nào?"

Đây là các dạng khác của nó:

  • Lequel        (số ít nam tính) cái nào?
  • Lequels      (số nhiều nam tính) cái nào?
  • Laquelle    (số ít giống cái) những cái nào?
  • Lesquelles (số nhiều giống cái) cái nào?

Ví dụ:
Laquelle de ces valises est à Fred?(Chiếc vali nào trong số những chiếc vali này là của Fred?)

Phương pháp 5: Đặt câu hỏi bằng cách thay đổi thứ tự của các từ

Đảo ngược hoặc thay đổi cấu trúc câu là một trong những cách phổ biến nhất để tạo câu hỏi trong tiếng Pháp. Hãy coi nó như một phương pháp đặt câu hỏi chính thức hơn.
Đơn giản chỉ cần đặt động từ trước chủ ngữ và xây dựng câu hỏi của bạn từ đó. Ví dụ:

Tu aimes lire - Bạn thích đọc sách
(Ở đây, chủ ngữ đứng trước động từ)

Bạn có thích đọc? - Aimes-tu lire?
(Ở đây, vị trí của động từ và chủ ngữ được hoán đổi và liên kết bằng dấu gạch nối).

Trong các câu sử dụng các thì ghép, dạng liên hợp của être or avoir được chuyển đến trước đại từ.

Ví dụ:
As-tu déjeuné mon déjeuner? - Bạn ăn trưa của tôi chưa?
Est-ce qu’elle s’est endormie? - Cô ấy ngủ quên rồi à?

Trong biểu mẫu này, bạn sẽ thấy rằng một ” -t- ”Luôn luôn được đặt trong các đại từ elle or il và động từ, nhưng có thể khi động từ này kết thúc bằng một nguyên âm.

Ví dụ:
Cô ấy có yêu con mèo không? - Aime-t-elle le chat?

Và điều đó kết thúc bài học của chúng ta!

Tại sao không thử bài kiểm tra dưới đây của chúng tôi để đưa những gì bạn đã học được hôm nay vào bài kiểm tra?
Hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo - và trong thời gian chờ đợi, đừng quên luyện tập nhé! Nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào, đừng ngần ngại liên hệ với một trong những Gia sư tiếng pháp.

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về câu hỏi tiếng Pháp!

0%
350
Đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp, Đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp - Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi

Câu hỏi tiếng Pháp

1 / 12

Trả lời câu hỏi này bằng câu khẳng định: «N'aimes tu pas la musique classique?» (Oui / Si / Non), j'aime la musique classique.

2 / 12

L'exposition est très intéressante, (est-ce que / elle n'est / est n'elle / n'est-ce pas)?

Tiếng Anh: Triển lãm rất thú vị phải không?

3 / 12

Sắp xếp lại «Vous avez une grande maison.» để biến nó thành một câu hỏi.

4 / 12

Sắp xếp lại «Trên dit la vérité aujourd'hui.» để biến nó thành một câu hỏi:

5 / 12

Trả lời câu hỏi này bằng câu khẳng định: «Ne veux-tu pas des céréales?» : (Non / Si / Oui), je veux des céréales.

6 / 12

Sắp xếp lại «Ils vivent à Montréal» để biến nó thành một câu hỏi.

7 / 12

"Mange-t-il de la viande?" có nghĩa:

8 / 12

«Est-ce que vous pouvez faire vos devits?» có nghĩa

9 / 12

"Que fait Julien?" có nghĩa

10 / 12

«Où vont-ils en vacances?» có nghĩa

11 / 12

"Que vois-tu" là gì? nghĩa là?

12 / 12

"Quand parle-t-il à sa mère?" có nghĩa

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0