Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Làm quen với đại từ tiếng Pháp và thêm luồng cho câu của bạn

10

Đã đến lúc học một thành phần thiết yếu của ngữ pháp tiếng Pháp - đại từ. Bây giờ đừng lo lắng về số lượng có bằng tiếng Pháp, chúng tôi có thể đảm bảo với bạn rằng chúng hoàn toàn có thể quản lý được! Điều đó đang được nói, mọi thứ có thể trở nên khó hiểu vì vậy chúng tôi quyết định biên soạn tất cả chúng trong hướng dẫn rõ ràng và đơn giản này để giúp bạn giúp đỡ.

Bạn đã sẵn sàng nâng cao kỹ năng ngữ pháp của mình với sự trợ giúp của đại từ tiếng Pháp chưa? Sau đó, chúng ta hãy bắt đầu!

Đại từ nhân xưng

Pronoms personnels (đại từ nhân xưng) đóng vai trò thay thế cho danh từ. Chúng đề cập đến người (ai) hoặc sự vật (cái gì), và có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào việc chúng tương ứng với một chủ đề hay một đối tượng.

Đại từ Chủ đề Cá nhân

Còn được biết là pronoms personnels sujets, đây là những đại từ cơ bản nhất góp phần chính vào việc chia động từ trong tiếng Pháp. Chúng thay thế chủ ngữ trong một câu và có thể được sử dụng khi nói về người nào đó không rõ tên hoặc để tránh lặp lại.

Nghĩa tiếng Anh Đại từ chỉ người làm chủ ngữ
I Je
Bạn Tu
Anh ấy / Cô ấy / Một Il/Elle/On
We Nous
Bạn (Chính thức / số nhiều) Vous
Họ Ils/Elles

Ví dụ:

Michelle se repose car elle est fatiguée (Michelle đang nghỉ ngơi vì mệt)

Đại từ nhấn mạnh

Còn được biết là pronoms disjoints/toniques, mục đích của họ là nhấn mạnh vào người nói hoặc bất kỳ ai đang được nói đến. Hãy xem chúng được sử dụng trong những trường hợp nào.

  • Nếu một câu bao gồm nhiều hơn một chủ đề

Ví dụ:
Vous et moi devrions regarder un film ensemble (Bạn và tôi nên xem phim cùng nhau)

  • Giới từ sau

Ví dụ:
Tu es assis derrière elle (Bạn đang ngồi phía sau cô ấy)

  • Theo dõi C'est / Ce sont

Ví dụ:
C’est nous qui t’avons oublié (Chính chúng tôi đã quên bạn)

  • Để so sánh

Ví dụ:
Becca est plus douce que lui (Becca ngọt ngào hơn anh ấy)

  • Để thẩm vấn

Ví dụ:
J’y vais, et vous? (Tôi đi đây, bạn có phải không?)

  • Ngụ ý sở hữu

Ví dụ:
C’est leur chat (Đây là con mèo của họ)

Từ tất cả các ví dụ này, hãy sắp xếp một bảng cho các đại từ trọng âm trong tiếng Pháp.

Đại từ tiếng anh Đại từ tiếng Pháp Sử dụng
Me Moi Người đầu tiên số ít
Bạn Toi Người thứ hai số ít
Anh ấy / Cô ấy / Chính mình Lui/Elle/Soi  Ngôi thứ ba số ít
Us Nous Ngôi thứ nhất số nhiều
Bạn Vous Người thứ hai số nhiều
Them Eux/Elles Người thứ ba số nhiều

Đại từ phản thân

Đại từ phản thân ( pronoms réfléchis ) luôn đi kèm với một động từ phản xạ và đồng ý với chủ ngữ. Động từ phản xạ mô tả một hành động mà ai đó làm với chính họ. Đại từ phản xạ luôn được đặt giữa chủ ngữ và động từ.

Nghĩa tiếng Anh Đại từ phản thân
tôi là Je me
Bạn đang Tu te
Anh ấy là / Cô ấy là Il/Elle se
Chúng tôi là Nous nous
Bạn đang Vous vous
Họ là Ils/Elles se

Ví dụ:
Il s’habille maintenant (Anh ấy đang mặc quần áo bây giờ)

Đại từ tân ngữ trực tiếp

Đại từ tân ngữ trực tiếp ( pronoms objets directs ) thay thế tân ngữ (ai / cái gì) của động từ trong câu. Chúng luôn được đặt trước động từ được đề cập và phải phù hợp với giới tính và số lượng của đối tượng.

Nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Pháp Sử dụng
Me Me/m’ Người đầu tiên
Bạn Te/t’ Người thứ hai
Anh ấy / cô ấy / nó Le/La/L’ Ngôi thứ ba số ít
Us Nous Ngôi thứ nhất số nhiều
Bạn Vous Người thứ hai số nhiều
Them Les Người thứ ba số nhiều
Bản thân mình Se/S’ Phản xạ

Ví dụ:
Tu as vu la robe en premier, mais je l’achète (Bạn đã nhìn thấy chiếc váy đầu tiên, nhưng tôi đang mua nó)

Xem video dưới đây để biết tóm tắt nhanh về Đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

Đại từ tân ngữ gián tiếp

Cách để phân biệt chúng với đại từ tân ngữ trực tiếp là nhớ rằng đại từ tân ngữ gián tiếp ( pronoms objets indirects ) chỉ thay thế tân ngữ (ai / cái gì) trong câu khi chúng đứng trước giới từ.

Ý nghĩa tiếng anh Đại từ đối tượng gián tiếp Pháp
Tới tôi Me/m’
Để bạn Te/t’
Để anh ấy / cô ấy Lui
Cho chúng tôi Nous
Để bạn Vous
Đối với họ Leur
Cho chính họ Se/S’

Ví dụ:
Elle leur donnera les clés (Cô ấy sẽ đưa cho họ chìa khóa)

Nếu bạn nhìn kỹ, ngôi thứ ba số ít ( Le/La/L’Lui ) và ngôi thứ ba số nhiều ( LesLeur ) của đại từ trực tiếp và gián tiếp là khác nhau nhất. Hãy để ý chúng để không trộn lẫn chúng!

Đại từ nhân xưng

Trong khi đại từ nhân xưng đồng ý với ngôi vị ngữ pháp, thì đại từ nhân xưng ( pronoms impersonnels ) đừng.

Đại từ tương đối

Đại từ tương đối  ( pronoms relatifs ) đóng vai trò là liên từ giữa mệnh đề chính ( proposition principale ) và một mệnh đề phụ ( proposition subordonnée )

  •  Qui (ai đó)

Thay thế chủ ngữ (một người hoặc một sự vật) trong mệnh đề phụ.

Ví dụ:
Elle voudrait quelqu’un qui croit en elle
(Cô ấy muốn một người tin vào cô ấy)

  • Dont (của ai / cái đó)

Thay thế de + người / vật trong mệnh đề phụ.

Ví dụ:
Le noir est la seule chose dont j’ai peur  thay vì Le noir est la seule chose j’ai peur de đó là không chính xác.
(Bóng tối là thứ duy nhất tôi sợ)

  • Lequel/Laquelle/Lesquels/Lesquelles (Mà)

Thay thế một tân ngữ gián tiếp đứng sau một giới từ.

Ví dụ:
Quelle pomme veux-tu? Laquelle veux-tu?
(Bạn muốn loại táo nào? Bạn muốn loại nào?)

  • (Ở đâu)

Được sử dụng để chỉ một địa điểm.

Ví dụ:
Où se trouvent les toilettes?
(Nhà vệ sinh ở đâu?)

  • Que (Cái đó)

Thay thế tân ngữ trực tiếp trong mệnh đề cấp dưới.

Ví dụ:
C’est la bague qu’il a donnée
(Đó là chiếc nhẫn mà anh ấy đã tặng)

Đại từ không xác định

Khi nói đến đại từ không xác định ( pronoms indéfinis ) chúng có thể đóng vai trò là chủ ngữ của một câu, một giới từ hoặc như một tân ngữ của động từ. Về cơ bản, chúng đa mục đích và không thể hữu ích hơn! Hãy xem xét một số:

Ý nghĩa tiếng anh Ý nghĩa tiếng Pháp
một cái gì đó quelque chose
mỗi cái chacun(e)
mọi người tout le monde
loại khác d’autres
một số Plusieurs

Ví dụ:
Je ne vois rien (Tôi không thấy gì cả) -> rien là đại từ không xác định

Đại từ nhân xưng

Vì không có những thứ này bằng tiếng Anh, rất tiếc là chúng không thể được dịch trực tiếp để dễ hiểu hơn. Nói như vậy, chúng nghe có vẻ phức tạp để khiến bạn hiểu được nhưng chúng khá đơn giản khi bạn tìm hiểu kỹ về chúng.

‘ Y ‘

Đại từ trạng ngữ này ( pronom adverbial ) chỉ thay thế bất kỳ tân ngữ gián tiếp nào nếu nó được giới thiệu bởi à (+ các biến thể của nó = à l’, à la, au, aux ). Nó luôn được đặt trước động từ liên hợp.

Hai trường hợp đại từ này được sử dụng:

a) thay thế một địa điểm được chỉ định (phổ biến nhất)
b) vật vô tri

Ví dụ:
J’étudie à Berlin -> J’y étudie
(Tôi học ở Berlin) -> (Tôi học ở đó)

‘ En ‘

En chỉ thay thế bất kỳ tân ngữ gián tiếp nào nếu nó được giới thiệu bởi de (+ các biến thể của nó = du, de la, de l’, des )

Ví dụ:
Il écrit deux lettres -> Il en écrit deux
(Anh ấy viết hai bức thư) -> (Anh ấy viết hai trong số chúng)

Nó cũng có thể được sử dụng để thay thế một nơi được chỉ định.

Il vient du magasin -> Il en vient
(Anh ấy đến từ cửa hàng) -> (Anh ấy đến từ đó)

Đại từ chủ thể mạo danh

Có hai đại từ nhân xưng chủ ngữ được sử dụng trong tiếng Pháp: ceil. Từ đầu tiên thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và cả hai đều thay thế cho đại từ mạo danh “nó”.

Ví dụ:
C’est fait (Xong rồi)

Và điều đó sẽ kết thúc chương về đại từ tiếng Pháp!

Hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo - và trong thời gian chờ đợi, đừng quên luyện tập nhé! Nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào, đừng ngần ngại liên hệ với một trong những Giáo viên dạy tiếng Pháp.

 

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0