Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Muốn trở thành một chuyên gia về đại từ họ hàng trong tiếng Pháp?

Đại từ tương đối trong tiếng Pháp có đang ném bạn đi không? Lequel, laquelle và lesquelles khiến bạn quay cuồng? Chúng tôi biết chính xác ý của bạn, đó là lý do tại sao chúng tôi tạo ra hướng dẫn đơn giản này để chia nhỏ tất cả cho bạn.

Ở cuối bài viết này, bạn sẽ tìm thấy bài kiểm tra của chúng tôi về Đại từ tương đối trong tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Bạn đã sẵn sàng đối mặt với Đại từ tương đối trong tiếng Pháp chưa? Hãy làm nó!

Đại từ tương đối tiếng Pháp: Lequel

Hãy bắt đầu với những điều khó nhất trong số chúng: Lequel. 
Bằng tiếng Anh, lequel tương ứng với “that”, “which” hoặc “what”. Nó thay thế tân ngữ gián tiếp trong câu và nó chỉ được dùng để chỉ những thứ vô tri vô giác. Nó cũng phải đồng ý với số lượng và giới tính của danh từ.

Bây giờ đừng để bị lừa bởi vẻ bề ngoài - còn rất nhiều điều nữa để lequel hơn so với mắt.

Trước hết, đây là các dạng nam tính và nữ tính, số ít và số nhiều của lequel (tất cả đều có nghĩa là “cái nào” trong tiếng Anh):

  • Nam tính số ít - lequel
  • Nam tính số nhiều - lesquels
  • Nữ tính số ít - laquelle
  • Nữ tính số nhiều - lesquelles

Câu ví dụ:
L’heure à laquelle je mange.
Thời gian mà tôi ăn.

Bây giờ thì ở đâu lequel theo sau các giới từ de và à, một dạng mới của đại từ tương đối được tạo ra.

Thời Gian à được theo sau bởi lequel:

  • à lequel trở thành auquel 
  • à lequelles trở thành auxquelles
  • à lesquels trở thành auxquels

Thời Gian de được theo sau bởi lequel:

  • de lequel trở thành duquel 
  • de lesquelles trở thành desquelles
  • de lesquels trở thành desquels

Ngoại lệ duy nhất cho quy tắc này là khi à de được theo sau bởi dạng số ít giống cái của lequel :

  • à laquelle vẫn như cũ
  • de laquelle vẫn như cũ

Ví dụ:
C’est la ville à laquelle je pensais.
Đó là thành phố mà tôi đã nghĩ đến.

Đây là một bản tóm tắt hay về Đại từ tương đối trong tiếng Pháp:

 

Đại từ tương đối tiếng Pháp: QueQui

 Que tương ứng với “that” hoặc “which”. Nó được sử dụng để chỉ lại một đối tượng được đề cập ở đầu câu. Nếu que đứng trước một nguyên âm hoặc một từ bắt đầu bằng chữ cái “h”, sau đó nó trở thành qu’. 

Ví dụ:
J’ai acheté la lettre que ma mère a écrite.
Tôi đã mua bức thư mà mẹ tôi đã viết.

Ở đây, que là đề cập trở lại bức thư (đối tượng).

J’ai préparé le gateau qu’aime mon frère.
Tôi đã làm chiếc bánh mà anh trai tôi thích.

Mặt khác, Qui tương ứng với “ai” khi đề cập lại một người hoặc “cái nào” khi đề cập lại một địa điểm hoặc sự vật. Qui cũng được sử dụng sau pour, deà giới từ.

Je cherche une fille qui habite en France.
Tôi đang tìm một cô gái sống ở Pháp.

Ở đây, qui đang đề cập đến cô gái.

J’habite dans la maison qui se trouve près de la mer.
Tôi sống trong một ngôi nhà gần biển.

Đại từ tương đối tiếng Pháp: Dont

Dont tương đương với “của ai”, “của nào” và “của ai” trong tiếng Anh. Nó có thể ám chỉ một vật vô tri hoặc một người. không giống lequel , nó không thay đổi hình thức của nó và không phải đồng ý với số lượng hoặc giới tính của danh từ.

Voici les robes dont j’ai besoin!
Dưới đây là những chiếc váy mà tôi cần!

J’ai rencontré un garçon dont la mère est un agent du FBI.
Tôi đã gặp một cậu bé có mẹ là đặc vụ FBI.

Đại từ tương đối tiếng Pháp:

Où có thể được dịch thành “khi nào” hoặc “ở đâu” và “điều đó” hoặc “cái nào”. Nó cũng có thể chỉ thời gian khi một sự kiện xảy ra. Bạn sẽ bắt gặp nó trong các câu thẩm vấn nhiều nhất.

Je me souviens de l’année où il m’a rencontré pour la première fois.
Tôi nhớ năm anh gặp tôi lần đầu tiên.

Dis-moi où est le restaurant?
Cho tôi biết nhà hàng ở đâu?

 

Và bạn đã có nó - tất cả mọi thứ bạn cần biết về Đại từ tương đối trong tiếng Pháp!

Tại sao không thử bài kiểm tra dưới đây của chúng tôi để đưa những gì bạn đã học được hôm nay vào bài kiểm tra?
Hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo - và trong thời gian chờ đợi, đừng quên luyện tập nhé! Nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào, đừng ngần ngại liên hệ với một trong những Gia sư tiếng pháp.

 

Trắc nghiệm: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về Đại từ tương đối Pháp!

0%
303
đại từ họ hàng tiếng Pháp, Bạn muốn trở thành một chuyên gia về đại từ họ hàng tiếng Pháp?

Đại từ tương đối tiếng Pháp

1 / 10

La nuit (quand / dont / où / que) je l'ai rencontré, je suis Tombé amoureuse.

Tiếng Anh: Đêm tôi gặp anh ấy / cô ấy, tôi đã yêu.

2 / 10

Nous avons trois enfants, (incluant / dont / desquels / de qui) deux garçons.

Tiếng Anh: Chúng tôi có ba đứa con, trong đó có hai bé trai.

3 / 10

Je parle cinq langues, (lequel, duquel / dont / incluant) le français et l'espagnol.

Tiếng Anh: Tôi nói được năm thứ tiếng, bao gồm tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.

4 / 10

Tu as vu la personne (que / quelle / laquelle / qui) a mangé mon sandwich?

Tiếng Anh: Bạn đã thấy người ăn bánh sandwich của tôi chưa?

5 / 10

C'est une rue au bout (duquel / quelle / que / de laquelle) trên voit la mer.

Tiếng Anh: Đó là một con đường ở cuối nơi bạn có thể nhìn thấy biển.

6 / 10

Le film (duquel / que / dans lequel / qui) il ya le plus d'action est celui-ci.

Tiếng Anh: Bộ phim có nhiều pha hành động hơn là phim này.

7 / 10

Làm thế nào bạn sẽ nói: "Anh ấy có bài học mà anh ấy xứng đáng."?

8 / 10

Le trả tiền (ce qui / ce que / que / qui) a la plus grande dân số est la Chine.

Tiếng Anh: Quốc gia có dân số đông nhất là Trung Quốc.

9 / 10

J'aime la robe (qui / ça / que / laquelle) tu portes. 

Tiếng Anh: Tôi thích chiếc váy mà bạn đang mặc.

10 / 10

Cet auteur, dont le père est acteur, adore le cinéma italien.

Ai yêu điện ảnh Ý?

số điểm của bạn là

0%

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh các mặt hàng
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0