Học tiếng Pháp Canada? Đi đây

Thành ngữ tiếng Pháp thông dụng

Nói một cách đơn giản, thành ngữ là cách diễn đạt hoặc câu nói không có ý nghĩa khi dịch từng từ, nhưng có ý nghĩa với người bản ngữ. Họ thường mang những sắc thái văn hóa nhất định có liên quan đến người bản ngữ. Đối với người không bản ngữ, thành ngữ tiếng Pháp và ý nghĩa của chúng chỉ đơn giản là phải ghi nhớ.

Danh sách các thành ngữ tiếng Pháp

Dưới đây là một danh sách theo thứ tự chữ cái của các thành ngữ phổ biến của Pháp, cùng với ý nghĩa của chúng và bất kỳ bối cảnh lịch sử có liên quan.

À la bonne franquette

  • Dịch: Không có một bản dịch theo nghĩa đen nào tốt cho điều này, 'franquette' là một dạng của 'franc', nói một cách thẳng thắn hay đơn giản.
  • Ý nghĩa: À la bonne franquette là thuật ngữ tiếng Pháp cho nồi may mắn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó không chính thức hoặc đơn giản.
  • Trong ngữ cảnh: Nous mangeons à la bonne franquette. - Chúng tôi đang ăn một bữa ăn thân mật, hoặc chúng tôi đang ăn ở một bữa tiệc nhẹ.

Appeler un chat un chat

  • Dịch: Nghĩa đen dịch là gọi một con mèo, một con mèo.
  • Ý nghĩa: Để gọi một thuổng một thuổng. Nói lên suy nghĩ của bạn hoặc nói lên sự thật. Một cách khác để giải thích thành ngữ tiếng Pháp này là gọi nó như thế.
  • Trong ngữ cảnh: Vous pouvez compter sur ce qu'il dit; il appelle toujours un chat un chat - Bạn có thể tin tưởng những gì anh ấy nói, anh ấy luôn nói như thế.

Au pif

  • Dịch: Ở mũi (Tiếng Anh tương đương với 'pif' sẽ giống như schnoz.)
  • Ý nghĩa: Ước tính chung
  • Trong ngữ cảnh: Il ya une dizaine au pif. - Có khoảng một tá tôi sẽ ước tính.

Lịch lịch

  • Dịch: Dịch theo nghĩa đen là ngày đầu tiên của lịch Hy Lạp.
  • Ý nghĩa: Ae calendes grecques về cơ bản có nghĩa là nó sẽ không bao giờ xảy ra. Điều này tương đương với biểu thức tiếng Anh, khi lợn bay.
  • Trong ngữ cảnh: Ce qui se passera aux calendes grecques.- Điều đó sẽ xảy ra khi lợn bay. Nous allons renvoyer aux calendes grecques la réunion.- Chúng tôi sẽ hoãn cuộc họp vô thời hạn.

Avoir un faim de loup

  • Dịch: Nghĩa đen là có cơn đói của một con sói.
  • Ý nghĩa: Avoir un faim du loup có nghĩa là cực kỳ đói.
  • Trong ngữ cảnh: Je peux manger tout cela ici, j'ai un faim de loup! - Đói quá em ăn hết đây này!

Biên dans sa peau

  • Dịch: Tốt trong làn da của một người
  • Ý nghĩa: Mặc dù biểu thức truyền đạt ý tưởng chung về hạnh phúc hoặc hài lòng với hoàn cảnh của một người, nhưng nó thường được sử dụng một cách tiêu cực để thể hiện bất kỳ loại cảm xúc nào của thanh thiếu niên.
  • Trong ngữ cảnh: Les jeunes ne sont pas bien dans leur peau. - Những người trẻ tuổi dường như không được thanh thản với cơ thể của mình.

Bourrer le crâne

  • Dịch: Nghĩa đen để nhồi não.
  • Ý nghĩa: Biểu thức này có hàm ý rằng người thực hiện điền không thực sự biết họ đang nói về cái gì. Mặc dù nó có thể có nghĩa là truyền bá, nhưng nói chung nó không ám chỉ một tổ chức thực hiện việc truyền dạy hoặc tẩy não mà là một cá nhân thiếu thông tin.
  • Trong ngữ cảnh: Elle bourre le crâne avec des idées stupides. - Cô ấy có rất nhiều ý tưởng ngu ngốc. (Hàm ý là cô ấy đang chia sẻ những 'ý tưởng ngu ngốc' một cách rất tự do hoặc gây ảnh hưởng đến người khác bằng những ý tưởng đó.)

Tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

  • Dịch: Nghĩa đen là một tia sáng hoặc đèn flash.
  • Ý nghĩa: Yêu từ cái nhìn đầu tiên.
  • Trong ngữ cảnh: Lorsque je l'ai rencontré c'était le coup de foudre. - Lần đầu tiên tôi nhìn thấy anh ấy, đó là tình yêu sét đánh.

 

Ne pas être dans son assiette

  • Dịch: Nghĩa đen có nghĩa là có (hoặc không có) trong đĩa của chính mình
  • Ý nghĩa: Dans son assiette có nghĩa là cảm thấy như ở nhà hoặc rất thoải mái. Ne pas être dans son assiette có nghĩa là một người đang cảm thấy dưới thời tiết hoặc không hoàn toàn là chính mình.
  • Trong ngữ cảnh: Je suis dans mon assiette chez toi! - Tôi cảm thấy như ở nhà trong ngôi nhà của bạn. Je suis désolé, mais je ne suis pas dans mon assiette aujourd'hui. - Tôi xin lỗi, chỉ là tôi không cảm thấy mình hôm nay.

Devenir chèvre

  • Dịch: Nghĩa đen để trở thành một con dê.
  • Ý nghĩa: Thành ngữ tiếng Pháp này có nghĩa là trở nên cực kỳ tức giận hoặc tức giận.
  • Trong ngữ cảnh: Je vais devenir chèvre si cela se produit. - Tôi sẽ rất điên nếu điều đó xảy ra!

Du jour au lendemain

  • Dịch: Nghĩa đen của nó là 'từ ngày này sang ngày khác.'
  • Ý nghĩa: Khi bạn nói điều gì đó xảy ra 'du jour au loanemain', có nghĩa là nó đã xảy ra đột ngột và bất ngờ. Nó không có nghĩa đen là nó xảy ra trong một đêm và không thể được dùng để chỉ một đêm trong bối cảnh đó.
  • Trong ngữ cảnh: Mon fils est devothy un homme du jour au lendemain. - Con trai tôi trở thành đàn ông chỉ sau một đêm.

Faire le pont

  • Dịch: Làm cầu
  • Ý nghĩa: Ở Pháp, cụm từ này ám chỉ việc nghỉ cuối tuần dài ngày. Bất cứ khi nào một ngày lễ tiêu chuẩn rơi vào thứ Ba hoặc thứ Năm, người Pháp sẽ 'làm cầu nối' cho ngày làm việc tiếp theo và có một kỳ nghỉ cuối tuần dài bốn ngày.
  • Trong ngữ cảnh: La Bastille est mardi, donc trên va faire le pont. - Ngày Bastille là vào thứ Ba năm nay, vì vậy chúng ta sẽ nghỉ cuối tuần dài.

Cà phê Fais!

  • Dịch: 'Faire une gaffe' có nghĩa là phạm sai lầm, nhưng bỏ từ 'une' ra ngoài mang lại cho nó một ý nghĩa hoàn toàn mới.
  • Ý nghĩa: Nếu bạn nói với ai đó, 'fais gaffe', bạn đang bảo họ phải đề phòng hoặc cẩn thận.
  • Trong ngữ cảnh: Cà phê Fais! La poêle est chaud. - Coi chừng! Bếp nóng.

La goutte d'eau qui fait déborder le bình

  • Dịch: Những giọt nước làm cho chiếc bình tràn ra.
  • Ý nghĩa: Điều này tương đương với cách diễn đạt trong tiếng Anh, cái rơm làm gãy lưng con lạc đà.
  • Trong ngữ cảnh: La goutte d'eau qui fait déborder le bình était au moment de son départ. - Rơm làm gãy lưng lạc đà là lúc anh ra đi.

Dây rốn

  • Dịch: Theo nghĩa đen là dây thừng mưa.
  • Ý nghĩa: So sánh với biểu thức tiếng Anh, với mưa và chó mèo.
  • Trong ngữ cảnh: Je ne peux pas conduire, il pleut des cordes! - Tôi không lái xe được, trời mưa chó mèo!

Quand trên parle du loup

  • Dịch: Khi một người nói về con sói. . .
  • Ý nghĩa: Điều này tương tự như thành ngữ tiếng Anh, nói về ma quỷ.
  • Trong ngữ cảnh: Ah! Quand trên parle du loup. . .nous venon de parler de toi. - Ồ, nói về ma quỷ. . .chúng tôi vừa nói về bạn.

Doanh thu à nos moutons

  • Dịch: Hãy trở về với bầy cừu của chúng ta.
  • Ý nghĩa: Hãy quay lại chủ đề đang bàn.
  • Trong ngữ cảnh: Je vais en parler demain, pour le khoảnh khắc, thuons à nos moutons. - Chúng ta có thể nói về điều đó vào ngày mai. Bây giờ, chúng ta hãy quay trở lại chủ đề đang bàn.

Tu Connais la musique

  • Dịch: Bạn biết âm nhạc.
  • Ý nghĩa: Bạn biết các thói quen.
  • Trong ngữ cảnh: Pour ton hàng đầu, suivez Jacques. Il Connaît la musique. - Ngày đầu tiên của bạn, hãy theo Jack. Anh ấy biết thói quen.

Tu m'étonnes

  • Dịch: Ban lam toi ngac nhien.
  • Ý nghĩa: Biểu hiện này giống như 'nói cho tôi biết điều gì đó tôi không biết', hoặc tôi không ngạc nhiên. (Hãy nghĩ trong tiếng Anh khi bạn nói, 'Tôi có thể quan tâm ít hơn', có nghĩa là bạn không quan tâm chút nào. Ý tưởng cũng tương tự ở đây.
  • Trong ngữ cảnh: J'ai besoin de café quand je me réveille. (La réxin lỗi. . .) À - tu m'étonnes. - Tôi cần cà phê khi thức dậy vào buổi sáng. (Câu trả lời...) Nói cho tôi biết điều gì đó mà tôi không biết.

Mẹo để cải thiện tiếng Pháp của bạn

Điều đáng nói là nếu bạn thực sự muốn nói tiếng Pháp lưu loát, học tiếng lóng và thành ngữ là một nỗ lực đáng giá. Người nói bất kỳ ngôn ngữ nào liên tục sử dụng các thành ngữ thành ngữ trong giao tiếp nói của họ. Chính việc sử dụng các từ thông tục và các biểu hiện hàng ngày sẽ khiến bạn trông giống như một người bản ngữ.

Nội dung gốc: http://french.lovetoknow.com

 

x
X
Yêu thích
Đăng ký tài khoản mới
Bạn co săn san để tạo một tai khoản?
Đặt lại mật khẩu
So sánh gia sư
  • Toàn bộ (0)
So sánh
0