x
Xin chúc mừng! Chào mừng bạn đến với nền tảng duy nhất 100% dành riêng cho tiếng Pháp. Tất cả các buổi dạy kèm được thực hiện bởi Người nói tiếng Pháp bản địa
  • Ngữ pháp tiếng PhápBài học tiếng Pháp

    Thành ngữ tiếng Pháp ấn tượng - Thêm Spark vào cuộc trò chuyện của bạn

    Giống như các cuộc hội thoại bằng tiếng Anh của chúng tôi được thực hiện một cách thẩm mỹ bằng cách thêm thành ngữ, tiếng Pháp của bạn cũng có thể nghe có vẻ đẳng cấp hơn! Chúng tôi đã cẩn thận tuyển chọn một vài thành ngữ để bạn gây ấn tượng với tiếng Pháp tiếp theo bạn gặp phải.

    Thành ngữ tiếng Pháp ấn tượng - Thêm Spark vào cuộc trò chuyện của bạn
    Bởi Michelle
    26 tháng mười một 2019
    , Thành ngữ Pháp ấn tượng - Thêm tia sáng vào cuộc trò chuyện của bạn

    Bài học ngữ pháp tiếng Pháp

    Thành ngữ tiếng Pháp ấn tượng - Thêm Spark vào cuộc trò chuyện của bạn

Bạn đã bao giờ 'đánh hay' và thở phào nhẹ nhõm chưa? Có thể bạn của bạn đã phàn nàn với mẹ bạn và đó là một 'cú đâm sau lưng'. Kể từ khi bạn học các quy tắc của  imparfait trong tiếng Pháp, nó đã trở thành một 'miếng bánh' để viết câu trong quá khứ. Và bạn có bối rối tại sao trước khi biểu diễn bất kỳ ai đó lại yêu cầu bạn 'bẻ chân' không? 

Bây giờ, bạn chắc hẳn đã hiểu được những gì chúng ta sẽ nói đến. Giống như các cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh của chúng ta được tạo ra một cách thẩm mỹ bằng cách thêm vào thành ngữ, tiếng Pháp của bạn cũng có thể nghe đẳng cấp hơn! Chúng tôi đã cẩn thận lựa chọn một số thành ngữ để bạn gây ấn tượng với tiếng Pháp tiếp theo mà bạn gặp.

Thành ngữ 1: Arriver comme un cheveu sur la soupe

Bằng âm thanh của nó, bạn có thể đánh giá rằng nó giống như một sợi tóc trong súp. Hãy tưởng tượng bạn phải gọi người phục vụ và giải thích tình hình. Điều đó sẽ không khó xử chứ? Do đó, nghĩa đen đang đi vào một tình huống vào thời điểm ngắn nhất.

Ví dụ:
Mes meilleurs amis criaient quand je suis arrivé comme un cheveu sur la soupe
(Những người bạn thân nhất của tôi đã la hét khi tôi đến - vào thời điểm khó xử nhất)

Thành ngữ 2: Faire la grasse matinée

Bạn đã làm việc chăm chỉ trong tháng qua và quyết định nghỉ một ngày để đi ngủ. Điều đó không nên dừng lại ở đó vì tự chăm sóc bản thân mới là niềm hạnh phúc thực sự. Chuẩn bị bữa sáng trên giường. Tất cả những điều này sẽ giúp bạn có một 'buổi sáng tốt lành!'

Ví dụ:
Ma semaine de mariage a été mouvementée, alors aujourd’hui, j’ai fait la grasse matinée
(Tuần lễ cưới của tôi rất bận rộn, vì vậy hôm nay, tôi đã ngủ)

Thành ngữ 3: Coup de foudre

Bạn đang xem một bộ phim truyền hình lãng mạn và xem các nhân vật yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên như thế nào? Bạn có thể sử dụng thành ngữ này để mô tả phản ứng của việc nhìn vào người mà bạn ngưỡng mộ, như thể sét đánh bạn.

Ví dụ:
Elle l’a vu à l’aéroport, et elle a eu le coup de foudre
(Cô ấy thấy anh ấy ở sân bay, và cô ấy đã yêu)

Thành ngữ 4: Je dis ça, je dis rien

Bạn có thể có tâm trạng trở nên hung hăng thụ động và nêu ý kiến ​​với người bạn của mình, người chỉ không muốn lắng nghe. Cách xử lý ngoại giao sẽ là sử dụng thành ngữ này nếu được dịch theo nghĩa đen - Tôi nói thế, tôi không nói gì. '

Ví dụ:
Si elle n’arrête pas de parler, elle aura des ennuis. Enfin, je dis ça, je dis rien
(Nếu cô ấy không ngừng nói, cô ấy sẽ gặp rắc rối, Chỉ cần nói…)

Thành ngữ 5: Ça marche!

Trò chuyện nhóm của bạn có đang báo trước kế hoạch mới nhất để đi nghỉ không? Có rất nhiều hoạt động hấp dẫn bạn và một số thì không. Vì vậy, đối với những người đó, hãy sử dụng biểu thức này và họ sẽ biết 'nó phù hợp' với bạn.

Ví dụ:
“On va plonger dans l’océan?”
“Oui, ça marche!”

("Chúng ta hãy đi lặn trong đại dương?"
"Vâng, điều đó hoạt động!")

Thành ngữ 6: La moutarde me/lui monte au nez

'Cây mù tạt đang đến mũi tôi'. Điều đó không làm cho bạn cười? Nhưng thành ngữ này thực sự ngụ ý rằng người nói đang cảm thấy tức giận.

Ví dụ:
De la façon dont ma mère marchait vers moi, je savais que la moutarde lui montait au nez
(Từ cách mẹ tôi đi về phía tôi, tôi biết rằng bà đã tức giận)

Thành ngữ 7: Sauter du coq à l’âne

Đây là một bản dịch vui nhộn khác - 'nhảy từ gà trống sang lừa'. Sử dụng điều này khi ai đó không dính vào một chủ đề hoặc bạn muốn thay đổi chủ đề của cuộc trò chuyện.

Ví dụ:
Pourquoi est-ce qu’elle saute toujours du coq à l’âne?
(Tại sao cô ấy luôn nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác?)

Thành ngữ 8: Appeler un chat un chat

Bạn không thích nó khi ai đó cho bạn câu trả lời thẳng thắn thay vì đánh đập xung quanh bụi rậm? Khi họ gọi 'con mèo là con mèo' thay vì thuật lại một loạt các mô tả chỉ phù hợp với một cuốn tiểu thuyết?

Ví dụ:
C’est ma nature d’appeler un chat un chat
(Đó là bản chất của tôi để nói những điều như chúng là)

 

Thành ngữ 9: Coûter les yeux de la tête

Chiếc váy thời trang cao cấp màu đen đó có trái tim của bạn nhưng cũng làm 'tốn cả đôi mắt trong đầu' của bạn. Điều đó sẽ không khiến bạn rơi vào tình thế khó xử sao?

Ví dụ:
Leur maison leur coûte les yeux de la tête
(Nhà của họ tốn một cánh tay và một cái chân)

Thành ngữ 10: Ne rien savoir faire de ses dix doigts

Bất kể bạn giao cho trợ lý của mình công việc gì, anh ấy / cô ấy đều không làm được, thậm chí là mức tối thiểu. Họ thực sự không 'biết làm bất cứ điều gì với mười ngón tay của mình'.

Ví dụ:
Depuis qu’elle est amoureuse, elle ne sait plus rien faire de ses dix doigts
(Kể từ khi yêu, cô ấy đã hoàn toàn vô dụng)

Thành ngữ 11: Mettre son grain de sel

Bạn đang nói chuyện với em gái của mình về một bộ phim thì một người thứ ba ngẫu nhiên đến và đưa ra 'ý kiến ​​không cần thiết' của họ về nó, điều đó có khó chịu không? Thành ngữ này ngụ ý - 'cho vào một hạt muối.'

Ví dụ:
Il met toujours son grain de sel!

Thành ngữ 12: Poser un lapin à quelqu’un

Bạn đã đi hẹn hò và không có ai xuất hiện? Vâng, 'đặt một con thỏ trên họ' bởi vì bạn xứng đáng với thế giới.

Ví dụ:
C’est la troisième fois que mon père m’a posé un lapin!
(Đây là lần thứ ba cha tôi đứng lên!)

Thành ngữ 13: Être à l’ouest

Có thể anh trai của bạn chỉ đến và vỗ vào đầu bạn mà không có lý do gì và lần thứ triệu bạn nghĩ 'anh ấy bị điên', thì hãy sử dụng thành ngữ này. Nó cũng được sử dụng khi bạn cảm thấy 'không thích hợp'. Nghĩa đen của điều này là - 'ở phương Tây.'

Ví dụ:
Depuis ma nuit d’anniversaire, je suis à l’ouest
(Kể từ đêm sinh nhật của tôi, tôi cảm thấy không làm gì cả)

Thành ngữ 14: C’est dommage

Bây giờ chúng ta đã gần đến bài viết, bạn phải cảm thấy như 'thật xấu hổ' bạn sẽ không tìm hiểu thêm. Bạn cũng có thể sử dụng thành ngữ 'điều đó quá tệ'.

Ví dụ:
C’est dommage que tu aies dormi, le film était super
(Thật là tệ khi bạn ngủ, bộ phim rất tuyệt)

Thành ngữ 15: Boire comme un trou

Bạn thấy ai đó gọi đồ uống sau khi uống rượu tại quầy bar và nghĩ rằng 'anh ta uống như một cái lỗ', sau đó hãy thử và giữ nó trong suy nghĩ của bạn vì việc nói to có thể là bất lịch sự.

Ví dụ:
Chaque week-end il boit comme un trou
(Mỗi cuối tuần anh ấy uống như một con cá)

Bây giờ khi bạn nói về người bạn tuyệt vời mà bạn đã thực hiện, hãy làm appeler un chat un chat và tránh mọi tình huống khi bạn đến comme un cheveu sur la soupe. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ sự nhầm lẫn nào, bạn có thể nhờ sự giúp đỡ của Gia sư tiếng pháp. Hẹn gặp lại chương tiếp theo!

Chia sẻ bài viết này:
x
X
×