x
Xin chúc mừng! Chào mừng bạn đến với nền tảng duy nhất 100% dành riêng cho tiếng Pháp. Tất cả các buổi dạy kèm được thực hiện bởi Người nói tiếng Pháp bản địa
  • Ngữ pháp tiếng PhápBài học tiếng Pháp

    Đại từ tân ngữ trong tiếng Pháp - Cách sử dụng những từ khó nghe này

    Danh từ là những từ biểu thị người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng. Cũng có những từ có thể dùng để thay thế cho danh từ. Một trong những trường hợp như vậy là đại từ tân ngữ, nó thay thế các danh từ đã bị ảnh hưởng bởi động từ. Sử dụng chính xác những đại từ này là rất quan trọng để nói tiếng Pháp một cách tự nhiên, vì vậy hãy đi sâu vào các đại từ tân ngữ trong tiếng Pháp!

    Đại từ tân ngữ trong tiếng Pháp - Cách sử dụng những từ khó nghe này
    Bởi Michelle
    7 Tháng Mười Hai 2019
    Đại từ tân ngữ tiếng Pháp, Đại từ tân ngữ tiếng Pháp - Cách sử dụng những từ khó nghe này

    Bài học ngữ pháp tiếng Pháp

    Đại từ tân ngữ trong tiếng Pháp - Cách sử dụng những từ khó nghe này

Chúng tôi đã tạo một Bài kiểm tra ở cuối bài viết này để bạn có thể kiểm tra kiến ​​thức của mình về Đại từ tân ngữ trong tiếng Pháp → OK, đưa tôi đến Quiz!

Đại từ tân ngữ gián tiếp và trực tiếp là gì?

1. Pronoms objets indirects (Đại từ tân ngữ gián tiếp) thay thế cho danh từ (người) mà hành động của động từ xảy ra với hoặc cho.
2. Pronoms objets directs (Đại từ tân ngữ trực tiếp) thay thế cho danh từ (người hoặc vật) nhận hoạt động của động từ.

Hai lý thuyết khác hoạt động cùng với đại từ tân ngữ:

  • Les pronoms réfléchis (Đại từ phản xạ): These (me, te, se, nous vv) là điều cần thiết để xác định trật tự từ trong câu có đại từ tân ngữ kép (có thể là hai trong số sau: đại từ tân ngữ, đại từ phản xạ hoặc thậm chí đại từ trạng ngữ).
  • Les pronoms adverbiaux (Đại từ nhân xưng): En thay thế cho các bài viết chi tiết (de, du, de la, d’, de l’, des) đứng trước danh từ chỉ địa điểm hoặc số lượng. Y thay thế giới từ chỉ nơi chốn (à, en, au, aux vv) đứng trước một danh từ.

Đừng căng thẳng, nó đơn giản: Các thì đơn giản và phức hợp

Đại từ tân ngữ được đặt trước động từ, bất kể thì (ngoại trừ mệnh lệnh khẳng định, chúng ta sẽ thảo luận trong giây lát). Đối với các thì ghép sử dụng êtreavoir, đại từ nằm trước động từ phụ trợ hoặc “giúp đỡ”.

Ví dụ:
Elles vont nous aider. (Họ sẽ giúp chúng tôi.) - Đơn giản
Elles nous auraient aidé. (Họ sẽ giúp chúng tôi.) - Compound

Đối phó với tính hai mặt: Cấu trúc động từ kép

Đại từ tân ngữ vẫn đi trước động từ, nhưng trong trường hợp cấu tạo động từ kép, chúng đứng ngay trước động từ thứ hai.

Ví dụ:
Elles doivent nous aider ! (Họ phải giúp chúng tôi!)

Ngoại lệ: Khẳng định mệnh lệnh

Đại từ tân ngữ sẽ luôn đứng sau động từ trong mệnh lệnh khẳng định.

Ví dụ:
Fais-le ! (Làm đi!)

Vì vậy, để tóm tắt ngắn gọn vị trí đại từ tân ngữ cho đến nay:

  • Đối tượng, phản xạ và trạng ngữ đại từ được đặt trước động từ trong tất cả các thì và tâm trạng (trừ mệnh lệnh khẳng định).

  • Trong mệnh lệnh khẳng định, đại từ theo sau động từ và được đánh dấu bằng dấu gạch ngang.

 

Dưới đây là một bản tóm tắt tốt về cách sử dụng Đại từ Đối tượng tiếng Pháp:

Thứ tự đại từ đối tượng kép

Đại từ tân ngữ kép tuân theo một mẫu thông thường liên quan đến cấu tạo động từ. Bảng dưới đây minh họa thứ tự đúng.

Thứ tự đại từ đối tượng kép
meleluiyen
telaleur
seles
nous
vous

Ví dụ:
Il nettoie la vaisselle avec son ami. – Il la nettoie avec lui.
(Anh ấy đang rửa bát với bạn của anh ấy.) - (Anh ấy đang rửa chúng với anh ấy.)

* Như bạn có thể thấy từ bảng, la đến trước lui.

Bảng sau đây cho thấy thứ tự đại từ tân ngữ kép trong mệnh lệnh khẳng định. Hãy nhớ rằng, chúng đứng sau động từ và được đánh dấu bằng dấu gạch ngang.

Đại từ đối tượng kép Thứ tự từ trong mệnh lệnh khẳng định
lemoi/m’nousyen
latoi/t’vous
lesluileur

Ví dụ:
Dis-le-lui-y. (Nói điều đó với anh ta ở đó.)

* Quan sát bảng và tìm thứ tự trong ví dụ.

 

Đại từ tân ngữ trực tiếp hay gián tiếp?

Những quy tắc này sẽ giúp bạn hiểu sự khác biệt.

  • Nếu một người đứng trước một trong hai à or pour (nghĩa là có người nhận) thì từ đó được thay thế bằng tân ngữ gián tiếp.

Ví dụ:
Vera a réalisé une performance pour son père.
(Vera đã biểu diễn cho cha cô ấy.)

trở thành

Vera lui a réalisé une performance.
(Vera đã biểu diễn cho anh ấy.)

  • Nếu bất kỳ giới từ nào khác đứng trước một người, bạn không thể sử dụng đại từ tân ngữ.

Ví dụ:
Elle a chanté la chanson de Jeanne. (Cô ấy hát bài hát của Jeanne.)

trở thành

Elle l’a chantée. (Cô ấy đã hát nó.)

* de Jeanne hoàn toàn bị loại bỏ.

  • Nếu một danh từ không có giới từ trước nó, thì nó được thay thế bằng một đại từ tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ:
Il a déchiré le papier. (Anh ta xé tờ giấy.)

trở thành

Il l’a déchiré. (Anh ấy đã xé nó.)

  • Nếu một sự vật đứng sau một giới từ, bạn không thể sử dụng đại từ tân ngữ.

Ví dụ:
Elle l’a bu pour le marathon. (Cô ấy đã uống nó cho cuộc chạy marathon.)

* le marathon không thể thay thế.

Điều quan trọng cần lưu ý là bạn thường không thể chuyển ngữ pháp tiếng Anh sang tiếng Pháp một cách đơn giản. Có những trường hợp một động từ trong tiếng Pháp sử dụng giới từ trong khi nó không sử dụng trong tiếng Anh, và ngược lại.

Tương tự đối với tân ngữ trực tiếp và gián tiếp: Đối tượng gián tiếp bằng tiếng Anh có thể là tân ngữ trực tiếp trong tiếng Pháp (écouter là một ví dụ về điều này) và ngược lại.

Và trong một số trường hợp, giới từ không thực sự được viết nhưng có hàm ý. Để tìm hiểu thêm về Giới từ tiếng Pháp, bấm vào đây.

Vì vậy, đừng chuyển đổi một cách mù quáng mà hãy có tâm một chút.

Bây giờ chúng ta đã xem xét các đại từ tân ngữ trong tiếng Pháp và một số trường hợp ngoại lệ, hãy dành một giờ hoặc lâu hơn để nắm vững chủ đề này. Lần tới khi nghỉ ngơi để lướt mạng xã hội, bạn sẽ có thể xây dựng các thì hoàn hảo và gây ấn tượng với những người bạn Pháp trực tuyến của mình.

Nếu bạn cần thêm trợ giúp để đạt được mục tiêu học tiếng Pháp của mình, hãy kết nối với trực tuyến của chúng tôi Gia sư tiếng pháp. Hẹn gặp lại các bạn ở bài viết tiếp theo!

Câu đố: Kiểm tra kiến ​​thức của bạn về Đại từ tân ngữ trong tiếng Pháp!

0%
34
Đại từ tân ngữ tiếng Pháp, Đại từ tân ngữ tiếng Pháp - Cách sử dụng những từ khó nghe này

Đại từ đối tượng tiếng Pháp

1 / 4

“Yasmine startede le chien et puis elle le caresse” có nghĩa là

2 / 4

“La femme nous apprend beaucoup de choses” có nghĩa là

3 / 4

Điều nào sau đây có thể «Tu lui réponds.» nghĩa là ?

4 / 4

Bạn sẽ nói như thế nào "François không nói chuyện với cô ấy nữa." ?

số điểm của bạn là

0%

Chia sẻ bài viết này:
x
X
×